Chi tiết Precious Metals USD
Báo cáo vấn đề
pmUSD










Precious Metals USD pmUSD/IDR Giá
Hạng: 1001
Giá pmUSD
0.8534
1.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.8508$ 0.8881
Chuyển đổi pmUSD sang
pmUSDBiểu Đồ Giá pmUSD đến IDR
Thống Kê pmUSD trong IDR
Lịch sử giá Precious Metals USD (pmUSD) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Precious Metals USD (pmUSD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 15.81K và thấp nhất Rp 15.06K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
23 thg 5
IDR 15,102
$ 0.8533
-1.09%
IDR -165.88
22 thg 5
IDR 15,256
$ 0.862
-0.66%
IDR -100.79
21 thg 5
IDR 15,360
$ 0.8678
+0.76%
IDR 116.49
20 thg 5
IDR 15,243
$ 0.8612
-1.39%
IDR -215.10
19 thg 5
IDR 15,454
$ 0.8732
-0.47%
IDR -73.52
18 thg 5
IDR 15,529
$ 0.8774
+0.49%
IDR 75.72
17 thg 5
IDR 15,435
$ 0.8721
-1.86%
IDR -292.32
Bảng chuyển đổi Precious Metals USD / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Precious Metals USD (pmUSD) sang IDR hiện là Rp 15.11K cho 1 pmUSD. Theo mức này, 10 pmUSD ≈ Rp 151.05K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00662 pmUSD, chưa bao gồm phí.
pmUSD sang IDR
IDR sang pmUSD
1 pmUSD=15,105 IDR
1 IDR=0.0000662 pmUSD
2 pmUSD=30,210 IDR
2 IDR=0.0001324 pmUSD
5 pmUSD=75,527 IDR
5 IDR=0.000331 pmUSD
10 pmUSD=151,054 IDR
10 IDR=0.000662 pmUSD
25 pmUSD=377,635 IDR
25 IDR=0.001655 pmUSD
50 pmUSD=755,271 IDR
50 IDR=0.00331 pmUSD
100 pmUSD=1,510,543 IDR
100 IDR=0.00662 pmUSD
1000 pmUSD=15,105,437 IDR
1000 IDR=0.0662 pmUSD
Cặp Fiat Precious Metals USD Đang Xu Hướng

€
Precious Metals USD đến EUR
1 pmUSD tương đương € 0.735

₽
Precious Metals USD đến RUB
1 pmUSD tương đương ₽ 61.27

₩
Precious Metals USD đến KRW
1 pmUSD tương đương ₩ 1.30K

CN¥
Precious Metals USD đến CNY
1 pmUSD tương đương CN¥ 5.80

₹
Precious Metals USD đến INR
1 pmUSD tương đương ₹ 81.70

$
Precious Metals USD đến USD
1 pmUSD tương đương $ 0.853

£
Precious Metals USD đến GBP
1 pmUSD tương đương £ 0.635

¥
Precious Metals USD đến JPY
1 pmUSD tương đương ¥ 135.88

₫
Precious Metals USD đến VND
1 pmUSD tương đương ₫ 22.50K

CA$
Precious Metals USD đến CAD
1 pmUSD tương đương CA$ 1.18
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD (pmUSD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Precious Metals USD (pmUSD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Precious Metals USD đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-21 với tỷ giá Rp18,200. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Precious Metals USD trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Precious Metals USD trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Precious Metals USD trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Precious Metals USD (pmUSD) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Precious Metals USD (pmUSD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.