Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.37%
Khối lượng 24h$ 26.91B-28.3%
Sự thống trịBTC56.18%+0.32%ETH9.38%-0.75%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Precious Metals USD
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Precious Metals USD

Precious Metals USDpmUSD/IDR Giá

Giá pmUSD

0.7561
0.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.7493$ 0.7761

Chuyển đổi pmUSD sang IDR

Precious Metals USD (pmUSD)pmUSD

Biểu Đồ Giá pmUSD đến IDR

Thống Kê pmUSD trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.26M

Fully diluted value

FDV

$ 82.53M

Vốn hóa ATH

$ 9.88M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00597

Tổng Cung

pmUSD 109,151,374

Cung Lưu Hành

pmUSD 9.61M

(8.81% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.02

21 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.1233

4 thg 5, 2026


Từ ATH

26.5%

Từ ATL

512.8%

Lịch sử giá Precious Metals USD (pmUSD) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Precious Metals USD (pmUSD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 14.65K và thấp nhất Rp 12.59K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 13,685
$ 0.7564
-2.37%
IDR -332.70
8 thg 7
IDR 14,004
$ 0.774
+2.28%
IDR 311.91
7 thg 7
IDR 13,702
$ 0.7573
-4.84%
IDR -696.62
6 thg 7
IDR 14,400
$ 0.7959
+9.67%
IDR 1,270
5 thg 7
IDR 13,130
$ 0.7257
-2.13%
IDR -285.19
4 thg 7
IDR 13,418
$ 0.7416
+2.53%
IDR 331.28
3 thg 7
IDR 13,087
$ 0.7233
+2.07%
IDR 265.64

Bảng chuyển đổi Precious Metals USD / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Precious Metals USD (pmUSD) sang IDR hiện là Rp 13.68K cho 1 pmUSD. Theo mức này, 10 pmUSD ≈ Rp 136.81K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00731 pmUSD, chưa bao gồm phí.

pmUSD sang IDR
IDR sang pmUSD
1 pmUSD=13,681 IDR
1 IDR=0.00007309 pmUSD
2 pmUSD=27,362 IDR
2 IDR=0.0001461 pmUSD
5 pmUSD=68,406 IDR
5 IDR=0.0003654 pmUSD
10 pmUSD=136,812 IDR
10 IDR=0.0007309 pmUSD
25 pmUSD=342,031 IDR
25 IDR=0.001827 pmUSD
50 pmUSD=684,062 IDR
50 IDR=0.003654 pmUSD
100 pmUSD=1,368,124 IDR
100 IDR=0.007309 pmUSD
1000 pmUSD=13,681,245 IDR
1000 IDR=0.07309 pmUSD
Cặp Fiat Precious Metals USD Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Precious Metals USD (pmUSD) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Precious Metals USD (pmUSD) - 13,681 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD (pmUSD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Precious Metals USD (pmUSD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Precious Metals USD đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-21 với tỷ giá Rp18,605. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Precious Metals USD trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Precious Metals USD trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Precious Metals USD trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Precious Metals USD (pmUSD) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Precious Metals USD sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Precious Metals USD bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Precious Metals USD (pmUSD) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Precious Metals USD (pmUSD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.