Chi tiết Precious Metals USD

pmUSD









Báo cáo vấn đề

Precious Metals USDpmUSD/EUR Giá
Giá pmUSD
0.7555
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.7543$ 0.7761
Chuyển đổi pmUSD sang EUR
pmUSD€EUR
Biểu Đồ Giá pmUSD đến EUR
Thống Kê pmUSD trong EUR
Lịch sử giá Precious Metals USD (pmUSD) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Precious Metals USD (pmUSD) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.708 và thấp nhất € 0.609.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 0.6608
$ 0.7554
-2.50%
EUR -0.01694
8 thg 7
EUR 0.6771
$ 0.774
+2.28%
EUR 0.01508
7 thg 7
EUR 0.6625
$ 0.7573
-4.84%
EUR -0.03368
6 thg 7
EUR 0.6963
$ 0.7959
+9.67%
EUR 0.06141
5 thg 7
EUR 0.6349
$ 0.7257
-2.13%
EUR -0.01379
4 thg 7
EUR 0.6488
$ 0.7416
+2.53%
EUR 0.01601
3 thg 7
EUR 0.6328
$ 0.7233
+2.07%
EUR 0.01284
Bảng chuyển đổi Precious Metals USD / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Precious Metals USD (pmUSD) sang EUR hiện là € 0.661 cho 1 pmUSD. Theo mức này, 10 pmUSD ≈ € 6.61, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 151.28 pmUSD, chưa bao gồm phí.
pmUSD sang EUR
EUR sang pmUSD
1 pmUSD=0.661 EUR
1 EUR=1.51 pmUSD
2 pmUSD=1.32 EUR
2 EUR=3.02 pmUSD
5 pmUSD=3.30 EUR
5 EUR=7.56 pmUSD
10 pmUSD=6.61 EUR
10 EUR=15.12 pmUSD
25 pmUSD=16.52 EUR
25 EUR=37.82 pmUSD
50 pmUSD=33.05 EUR
50 EUR=75.64 pmUSD
100 pmUSD=66.10 EUR
100 EUR=151.28 pmUSD
1000 pmUSD=661.00 EUR
1000 EUR=1,512 pmUSD
Cặp Fiat Precious Metals USD Đang Xu Hướng

$
Precious Metals USD đến USD
1 pmUSD tương đương $ 0.756

₽
Precious Metals USD đến RUB
1 pmUSD tương đương ₽ 57.31

₩
Precious Metals USD đến KRW
1 pmUSD tương đương ₩ 1.14K

CN¥
Precious Metals USD đến CNY
1 pmUSD tương đương CN¥ 5.14

₹
Precious Metals USD đến INR
1 pmUSD tương đương ₹ 72.09

Rp
Precious Metals USD đến IDR
1 pmUSD tương đương Rp 13.67K

£
Precious Metals USD đến GBP
1 pmUSD tương đương £ 0.563

¥
Precious Metals USD đến JPY
1 pmUSD tương đương ¥ 122.71

₫
Precious Metals USD đến VND
1 pmUSD tương đương ₫ 19.87K

CA$
Precious Metals USD đến CAD
1 pmUSD tương đương CA$ 1.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD (pmUSD) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Precious Metals USD (pmUSD) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Precious Metals USD đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-21 với tỷ giá €0.900. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Precious Metals USD trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Precious Metals USD trong Euro (EUR)?
Giá của Precious Metals USD trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Precious Metals USD (pmUSD) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Precious Metals USD (pmUSD) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.