Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.41T-2.88%
Khối lượng 24h$ 39.52B-0.21%
Sự thống trịBTC56.26%-0.49%ETH9.87%-1.50%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Power Protocol

Power Protocol POWER

Hạng: 621

Giá POWER

0.1218
17.2%

Thị Trường Power Protocol

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.1216

$ 0.1216

-18.3%

-USDT 0.02731

USDT 0.1515

USDT 0.1171

0.097%

$ 1.95M

POWER 16.09M

MEXC

MEXC

USDT 0.1222

$ 0.1222

-17.6%

-USDT 0.02613

USDT 0.1556

USDT 0.1168

0.245%

$ 695.25K

POWER 5.68M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1212

$ 0.1212

+15.6%

USDT 0.02243

USDT 0.151

USDT 0.117

0.272%

$ 476.28K

POWER 3.92M

Lbank

Lbank

USDT 0.1212

$ 0.1212

N/A

USDT 0.1509

USDT 0.1167

N/A

$ 411.52K

POWER 3.39M

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.1214

$ 0.1214

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 296.28K

POWER 2.43M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1214

$ 0.1214

N/A

USDT 0.1513

USDT 0.1172

0.047%

$ 226.82K

POWER 1.86M

Uniswap V4 (BSC)

Uniswap V4 (BSC)

USDT 0.1447

$ 0.1447

-3.11%

-USDT 0.00465

USDT 0.1494

USDT 0.1445

N/A

$ 25.36K

POWER 175.25K

BingX

BingX

USDT 0.1219

$ 0.1218

-16.9%

-USDT 0.0248

USDT 0.1509

USDT 0.1181

0.082%

$ 12.27K

POWER 100.71K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.1236

$ 0.1236

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 11.40K

POWER 92.19K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Power Protocol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.1506

$ 0.1505

-4.25%

-USDT 0.006684

USDT 0.1799

USDT 0.145

0.397%

$ 153.92K

POWER 1.02M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.00006141

$ 0.1213

+16.1%

POWER 2,264

ETH 0.00007521

ETH 0.0000596

N/A

$ 68.01K

ETH 34.29

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Power Protocol