Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.35T-3.26%
Khối lượng 24h$ 40.00B+8.20%
Sự thống trịBTC55.85%-0.63%ETH10.17%+0.42%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Power Protocol

Power Protocol POWER

Hạng: 758

Giá POWER

0.08371
9.39%

Thị Trường Power Protocol

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.08376

$ 0.0837

-9.40%

-USDT 0.008686

USDT 0.09352

USDT 0.08161

0.028%

$ 477.19K

POWER 5.70M

MEXC

MEXC

USDT 0.08379

$ 0.08372

-9.43%

-USDT 0.00872

USDT 0.09323

USDT 0.08123

0.501%

$ 156.06K

POWER 1.86M

Lbank

Lbank

USDT 0.08353

$ 0.08346

N/A

USDT 0.09333

USDT 0.08166

N/A

$ 133.05K

POWER 1.59M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.08379

$ 0.08372

+8.42%

USDT 0.0077

USDT 0.09323

USDT 0.08167

0.904%

$ 108.63K

POWER 1.29M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.08371

$ 0.08365

N/A

USDT 0.09349

USDT 0.08163

0.048%

$ 79.57K

POWER 951.23K

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.08355

$ 0.08349

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 3.67K

POWER 43.97K

BingX

BingX

USDT 0.0845

$ 0.08443

-9.04%

-USDT 0.0084

USDT 0.0931

USDT 0.0816

1.410%

$ 2.35K

POWER 27.92K

Uniswap V4 (BSC)

Uniswap V4 (BSC)

USDT 0.08515

$ 0.08509

-41.1%

-USDT 0.05938

USDT 0.1445

USDT 0.08515

N/A

$ 497.90

POWER 5.85K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường Power Protocol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.08438

$ 0.08431

-9.11%

-USDT 0.008457

USDT 0.09373

USDT 0.08181

0.095%

$ 89.12K

POWER 1.05M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.00004186

$ 0.08316

+7.27%

POWER 1,618

ETH 0.00004494

ETH 0.00003966

N/A

$ 17.91K

ETH 8.95

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Power Protocol