Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.69%
Khối lượng 24h$ 20.49B-25.5%
Sự thống trịBTC56.04%+0.58%ETH9.54%+0.98%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PHARAOH (OLD)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PHARAOH (OLD)

PHARAOH (OLD)PHAR/KRW Giá

30 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá PHAR

51.05
6.99%
(-$ 3.83)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 50.31$ 55.06

Chuyển đổi PHAR sang Loading...

PHARAOH (OLD) (PHAR)PHAR

Biểu Đồ Giá PHAR đến KRW

-

Thống Kê PHAR trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 6.34M

Cung Tối Đa

PHAR 124,230

Tổng Cung

PHAR 124,230

    Đỉnh mọi thời

    $ 1,153

    6 thg 3, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 50.31

    4 thg 7, 2026


    Từ ATH

    95.6%

    Từ ATL

    1.47%

    Lịch sử giá PHARAOH (OLD) (PHAR) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 96.20K và thấp nhất ₩ 76.92K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    KRW 78,052
    $ 51.05
    -6.68%
    KRW -5,586
    3 thg 7
    KRW 83,637
    $ 54.70
    -9.15%
    KRW -8,419
    2 thg 7
    KRW 92,101
    $ 60.24
    +0.38%
    KRW 352.96
    1 thg 7
    KRW 94,589
    $ 61.87
    +2.28%
    KRW 2,112
    30 thg 6
    KRW 92,454
    $ 60.47
    -2.08%
    KRW -1,962
    29 thg 6
    KRW 94,444
    $ 61.77
    -0.06%
    KRW -54.14
    28 thg 6
    KRW 90,153
    $ 58.97
    -1.09%
    KRW -991.75

    Bảng chuyển đổi PHARAOH (OLD) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ PHARAOH (OLD) (PHAR) sang KRW hiện là ₩ 78.05K cho 1 PHAR. Theo mức này, 10 PHAR ≈ ₩ 780.52K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00128 PHAR, chưa bao gồm phí.

    PHAR sang KRW
    KRW sang PHAR
    1 PHAR=78,052 KRW
    1 KRW=0.00001281 PHAR
    2 PHAR=156,104 KRW
    2 KRW=0.00002562 PHAR
    5 PHAR=390,260 KRW
    5 KRW=0.00006405 PHAR
    10 PHAR=780,520 KRW
    10 KRW=0.0001281 PHAR
    25 PHAR=1,951,302 KRW
    25 KRW=0.0003202 PHAR
    50 PHAR=3,902,604 KRW
    50 KRW=0.0006405 PHAR
    100 PHAR=7,805,208 KRW
    100 KRW=0.001281 PHAR
    1000 PHAR=78,052,084 KRW
    1000 KRW=0.01281 PHAR
    Cặp Fiat PHARAOH (OLD) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PHARAOH (OLD) (PHAR) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PHARAOH (OLD) (PHAR) - 78,052 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) (PHAR) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PHARAOH (OLD) (PHAR) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    PHARAOH (OLD) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-03-06 với tỷ giá ₩1,763,960. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHARAOH (OLD) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHARAOH (OLD) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của PHARAOH (OLD) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PHARAOH (OLD) (PHAR) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi PHARAOH (OLD) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHARAOH (OLD) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHARAOH (OLD) (PHAR) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.