Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.24T+0.64%
Khối lượng 24h$ 21.51B-21.8%
Sự thống trịBTC55.87%+0.28%ETH9.50%+1.27%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PHARAOH (OLD)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PHARAOH (OLD)

PHARAOH (OLD)PHAR/IDR Giá

30 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá PHAR

50.78
5.76%
(-$ 3.10)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 50.31$ 55.06

Chuyển đổi PHAR sang Loading...

PHARAOH (OLD) (PHAR)PHAR

Biểu Đồ Giá PHAR đến IDR

-

Thống Kê PHAR trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 6.30M

Cung Tối Đa

PHAR 124,230

Tổng Cung

PHAR 124,230

    Đỉnh mọi thời

    $ 1,153

    6 thg 3, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 50.31

    4 thg 7, 2026


    Từ ATH

    95.6%

    Từ ATL

    0.94%

    Lịch sử giá PHARAOH (OLD) (PHAR) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.13M và thấp nhất Rp 905.39K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    IDR 912,662
    $ 50.71
    -7.29%
    IDR -71,807
    3 thg 7
    IDR 984,453
    $ 54.70
    -9.15%
    IDR -99,095
    2 thg 7
    IDR 1,084,079
    $ 60.24
    +0.38%
    IDR 4,154
    1 thg 7
    IDR 1,113,357
    $ 61.87
    +2.28%
    IDR 24,868
    30 thg 6
    IDR 1,088,238
    $ 60.47
    -2.08%
    IDR -23,102
    29 thg 6
    IDR 1,111,659
    $ 61.77
    -0.06%
    IDR -637.34
    28 thg 6
    IDR 1,061,146
    $ 58.97
    -1.09%
    IDR -11,673

    Bảng chuyển đổi PHARAOH (OLD) / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ PHARAOH (OLD) (PHAR) sang IDR hiện là Rp 913.89K cho 1 PHAR. Theo mức này, 10 PHAR ≈ Rp 9.14M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000109 PHAR, chưa bao gồm phí.

    PHAR sang IDR
    IDR sang PHAR
    1 PHAR=913,887 IDR
    1 IDR=0.00…1094 PHAR
    2 PHAR=1,827,775 IDR
    2 IDR=0.00…2188 PHAR
    5 PHAR=4,569,438 IDR
    5 IDR=0.00…5471 PHAR
    10 PHAR=9,138,876 IDR
    10 IDR=0.00001094 PHAR
    25 PHAR=22,847,190 IDR
    25 IDR=0.00002735 PHAR
    50 PHAR=45,694,381 IDR
    50 IDR=0.00005471 PHAR
    100 PHAR=91,388,763 IDR
    100 IDR=0.0001094 PHAR
    1000 PHAR=913,887,639 IDR
    1000 IDR=0.001094 PHAR
    Cặp Fiat PHARAOH (OLD) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PHARAOH (OLD) (PHAR) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PHARAOH (OLD) (PHAR) - 913,888 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) (PHAR) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PHARAOH (OLD) (PHAR) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    PHARAOH (OLD) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-03-06 với tỷ giá Rp20,762,638. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHARAOH (OLD) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHARAOH (OLD) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của PHARAOH (OLD) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PHARAOH (OLD) (PHAR) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi PHARAOH (OLD) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHARAOH (OLD) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHARAOH (OLD) (PHAR) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.