Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.06%
Khối lượng 24h$ 20.23B+0.10%
Sự thống trịBTC55.86%+0.25%ETH9.43%+0.47%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PHARAOH (OLD)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PHARAOH (OLD)

PHARAOH (OLD)PHAR/IDR Giá

30 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá PHAR

49.46
9.28%
(-$ 5.05)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 49.46$ 54.60

    Chuyển đổi PHAR sang Loading...

    PHARAOH (OLD) (PHAR)PHAR

    Biểu Đồ Giá PHAR đến IDR

    -

    Thống Kê PHAR trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 6.14M

    Cung Tối Đa

    PHAR 124,230

    Tổng Cung

    PHAR 124,230

      Đỉnh mọi thời

      $ 1,153

      6 thg 3, 2025


      Đáy mọi thời

      $ 49.46

      5 thg 7, 2026


      Từ ATH

      95.7%

      Từ ATL

      0.001%

      Lịch sử giá PHARAOH (OLD) (PHAR) so với IDR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.13M và thấp nhất Rp 890.03K.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      5 thg 7
      IDR 890,029
      $ 49.46
      -2.45%
      IDR -22,384
      4 thg 7
      IDR 912,653
      $ 50.71
      -7.29%
      IDR -71,816
      3 thg 7
      IDR 984,453
      $ 54.70
      -9.15%
      IDR -99,095
      2 thg 7
      IDR 1,084,079
      $ 60.24
      +0.38%
      IDR 4,154
      1 thg 7
      IDR 1,113,357
      $ 61.87
      +2.28%
      IDR 24,868
      30 thg 6
      IDR 1,088,238
      $ 60.47
      -2.08%
      IDR -23,102
      29 thg 6
      IDR 1,111,659
      $ 61.77
      -0.06%
      IDR -637.34

      Bảng chuyển đổi PHARAOH (OLD) / IDR

      Tỷ giá chuyển đổi từ PHARAOH (OLD) (PHAR) sang IDR hiện là Rp 890.04K cho 1 PHAR. Theo mức này, 10 PHAR ≈ Rp 8.90M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000112 PHAR, chưa bao gồm phí.

      PHAR sang IDR
      IDR sang PHAR
      1 PHAR=890,036 IDR
      1 IDR=0.00…1123 PHAR
      2 PHAR=1,780,073 IDR
      2 IDR=0.00…2247 PHAR
      5 PHAR=4,450,184 IDR
      5 IDR=0.00…5617 PHAR
      10 PHAR=8,900,369 IDR
      10 IDR=0.00001123 PHAR
      25 PHAR=22,250,923 IDR
      25 IDR=0.00002808 PHAR
      50 PHAR=44,501,847 IDR
      50 IDR=0.00005617 PHAR
      100 PHAR=89,003,695 IDR
      100 IDR=0.0001123 PHAR
      1000 PHAR=890,036,956 IDR
      1000 IDR=0.001123 PHAR
      Cặp Fiat PHARAOH (OLD) Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của PHARAOH (OLD) (PHAR) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 PHARAOH (OLD) (PHAR) - 890,037 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) với Rp1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) (PHAR) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà PHARAOH (OLD) (PHAR) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

      PHARAOH (OLD) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-03-06 với tỷ giá Rp20,762,638. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHARAOH (OLD) trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHARAOH (OLD) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

      Giá của PHARAOH (OLD) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi PHARAOH (OLD) (PHAR) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

      Để chuyển đổi PHARAOH (OLD) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHARAOH (OLD) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với IDR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHARAOH (OLD) (PHAR) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.