Tiền tệ36618
Market Cap$ 3.07T-2.14%
Khối lượng 24h$ 57.02B+7.90%
Sự thống trịBTC57.31%+0.96%ETH11.61%+0.37%
Gas ETH0.07 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết PHARAOH (OLD)
Open report modalBáo cáo vấn đề
PHARAOH (OLD)

PHARAOH (OLD) Giá đến Euro € 76.64 PHAR/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá PHAR

91.67
2.70%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 91.67$ 95.73

    Chuyển đổi PHAR sang Loading...

    PHARAOH (OLD) (PHAR)PHAR

    Biểu Đồ Giá PHAR đến EUR

    Thống Kê PHAR trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 11.39M

    Cung Tối Đa

    PHAR 124,230

    Tổng Cung

    PHAR 124,230

      Đỉnh mọi thời

      $ 1,154

      6 Mar 2025


      Đáy mọi thời

      $ 87.90

      25 Jan 2026


      Từ ATH

      92.1%

      Từ ATL

      4.29%

      Lịch sử giá PHARAOH (OLD) (PHAR) so với EUR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 81.15 và thấp nhất € 73.49.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      29 tháng 01
      EUR 77.36
      $ 92.54
      -1.84%
      EUR -1.45
      28 tháng 01
      EUR 78.82
      $ 94.27
      -0.45%
      EUR -0.360
      27 tháng 01
      EUR 79.19
      $ 94.73
      +3.34%
      EUR 2.56
      26 tháng 01
      EUR 76.74
      $ 91.79
      +1.90%
      EUR 1.43
      25 tháng 01
      EUR 73.56
      $ 87.99
      -6.02%
      EUR -4.71
      24 tháng 01
      EUR 78.34
      $ 93.71
      -0.59%
      EUR -0.462
      23 tháng 01
      EUR 78.78
      $ 94.23
      -1.67%
      EUR -1.34

      Bảng chuyển đổi PHARAOH (OLD) / EUR

      Tỷ giá chuyển đổi từ PHARAOH (OLD) (PHAR) sang EUR hiện là € 76.64 cho 1 PHAR. Theo mức này, 10 PHAR ≈ € 766.41, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.30 PHAR, chưa bao gồm phí.

      PHAR sang EUR
      EUR sang PHAR
      1 PHAR=76.64 EUR
      1 EUR=0.0130 PHAR
      2 PHAR=153.28 EUR
      2 EUR=0.0261 PHAR
      5 PHAR=383.21 EUR
      5 EUR=0.0652 PHAR
      10 PHAR=766.41 EUR
      10 EUR=0.130 PHAR
      25 PHAR=1,916 EUR
      25 EUR=0.326 PHAR
      50 PHAR=3,832 EUR
      50 EUR=0.652 PHAR
      100 PHAR=7,664 EUR
      100 EUR=1.30 PHAR
      1000 PHAR=76,641 EUR
      1000 EUR=13.05 PHAR
      Cặp Fiat PHARAOH (OLD) Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của PHARAOH (OLD) (PHAR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 PHARAOH (OLD) (PHAR) - 76.64 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) với €1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHARAOH (OLD) (PHAR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà PHARAOH (OLD) (PHAR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

      PHARAOH (OLD) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-03-06 với tỷ giá €964.63. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHARAOH (OLD) trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHARAOH (OLD) trong Euro (EUR)?

      Giá của PHARAOH (OLD) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi PHARAOH (OLD) (PHAR) sang Euro (EUR)?

      Để chuyển đổi PHARAOH (OLD) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHARAOH (OLD) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHARAOH (OLD) (PHAR) so với EUR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHARAOH (OLD) (PHAR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.