Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.85%
Khối lượng 24h$ 24.48B-4.69%
Sự thống trịBTC56.64%-0.41%ETH9.88%+0.21%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Perpetual Protocol

Perpetual ProtocolPERP

Hạng: 1181

Giá PERP

0.02169
5.04%

Thị Trường Perpetual Protocol

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 0.0217

$ 0.0217

+4.83%

$ 0.001

$ 0.026

$ 0.0204

0.917%

$ 205.91K

PERP 9.48M

Gate

Gate

USDT 0.02183

$ 0.02181

+5.09%

USDT 0.001057

USDT 0.02611

USDT 0.02058

1.320%

$ 20.54K

PERP 941.72K

Kraken

Kraken

USD 0.0215

$ 0.0215

+1.90%

$ 0.0004

$ 0.0206

$ 0.025

1.395%

$ 16.37K

PERP 761.53K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.02161

$ 0.02159

+5.87%

USDT 0.001198

USDT 0.02402

USDT 0.02033

0.834%

$ 2.51K

PERP 116.30K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00001221

$ 0.02265

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 194.15

PERP 8.56K

SushiSwap (Ethereum)

SushiSwap (Ethereum)

WETH 0.00001543

$ 0.02861

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 108.85

PERP 3.80K

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường Perpetual Protocol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 0.7075

$ 0.02098

-0.30%

-฿ 0.002128

฿ 0.7966

฿ 0.6821

8.648%

$ 3.40K

PERP 162.17K

Kraken

Kraken

EUR 0.0217

$ 0.02468

+21.9%

€ 0.0039

€ 0.0178

€ 0.0217

5.181%

$ 761.01

PERP 30.82K

Poloniex

Poloniex

USDT 0.0222

$ 0.02217

0%

USDT 0.00

USDT 0.0222

USDT 0.0222

16.592%

$ 0.00

PERP 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Perpetual Protocol