Tiền tệ37472
Market Cap$ 2.64T-0.69%
Khối lượng 24h$ 41.08B+15.8%
Sự thống trịBTC56.84%+0.35%ETH10.51%-0.10%
Gas ETH1.48 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
OMG Network

OMG Network OMG

Hạng: 1066

Giá OMG

0.05879
3.92%

Thị Trường OMG Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.05843

$ 0.05843

-4.62%

-USDT 0.00283

USDT 0.0617

USDT 0.05709

1.671%

$ 54.83K

OMG 938.38K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

USDT 0.0608

$ 0.0608

-1.46%

-USDT 0.0009

USDT 0.0694

USDT 0.0465

7.895%

$ 26.02K

OMG 427.95K

Bitbank

Bitbank

JPY 9.10

$ 0.05728

N/A

¥ 9.89

¥ 9.10

N/A

$ 16.13K

OMG 281.64K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.05965

$ 0.05966

-1.39%

-USDT 0.00084

USDT 0.06134

USDT 0.05908

0.453%

$ 2.17K

OMG 36.44K

Kraken

Kraken

USD 0.05682

$ 0.05682

-4.71%

-$ 0.00281

$ 0.05682

$ 0.06171

7.578%

$ 1.32K

OMG 23.38K

Kraken

Kraken

EUR 0.04873

$ 0.05734

-7.44%

-€ 0.003916

€ 0.04873

€ 0.05335

7.436%

$ 284.56

OMG 4.96K

Bitso

Bitso

USD 0.0578

$ 0.0578

-6.92%

-$ 0.0043

$ 0.0621

$ 0.0566

2.024%

$ 206.75

OMG 3.57K

Indodax

Indodax

IDR 973.00

$ 0.05666

N/A

Rp 1,058

Rp 922.00

8.341%

$ 125.43

OMG 2.21K

Poloniex

Poloniex

USDT 0.0401

$ 0.0401

0%

USDT 0.00

USDT 0.0401

USDT 0.0401

38.346%

$ 0.00

OMG 0.00

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường OMG Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HitBTC

HitBTC

BTC 0.00…385

$ 0.2897

N/A

Ƀ 0.00…385

Ƀ 0.00…198

97.143%

$ 10.99

OMG 37.94

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của OMG Network