Tiền tệ36834
Market Cap$ 2.45T+4.23%
Khối lượng 24h$ 376.36B+736.1%
Sự thống trịBTC56.11%+0.40%ETH10.11%+2.51%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Obol Technologies

Obol Technologies OBOL

Hạng: 1380

Giá OBOL

0.0200
12.8%

Thị Trường Obol Technologies

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0208

$ 0.0208

+8.90%

USDT 0.0017

USDT 0.0217

USDT 0.017

27.686%

$ 1.04M

OBOL 50.05M

MEXC

MEXC

USDT 0.0181

$ 0.0181

+4.50%

USDT 0.00078

USDT 0.0191

USDT 0.0171

0.822%

$ 138.05K

OBOL 7.62M

Bybit

Bybit

USDT 0.0184

$ 0.0184

+5.93%

USDT 0.00103

USDT 0.0196

USDT 0.0170

0.161%

$ 115.94K

OBOL 6.30M

BingX

BingX

USDT 0.0181

$ 0.0181

+2.44%

USDT 0.00043

USDT 0.0197

USDT 0.0171

1.437%

$ 46.73K

OBOL 2.59M

Gate

Gate

USDT 0.0184

$ 0.0184

+6.05%

USDT 0.00105

USDT 0.0189

USDT 0.0170

0.811%

$ 33.75K

OBOL 1.84M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0181

$ 0.0181

+5.23%

USDT 0.000900

USDT 0.0187

USDT 0.0172

2.151%

$ 16.39K

OBOL 906.22K

Kraken

Kraken

USD 0.0187

$ 0.0187

+4.54%

$ 0.00081

$ 0.0172

$ 0.0189

0.639%

$ 5.64K

OBOL 302.38K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0179

$ 0.0179

+1.14%

USDT 0.000201

USDT 0.0188

USDT 0.0173

2.003%

$ 3.73K

OBOL 208.54K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 0.0185

$ 0.0185

+5.54%

USDC 0.000970

USDC 0.0175

USDC 0.0185

N/A

$ 3.30K

OBOL 178.65K

Kraken

Kraken

EUR 0.0157

$ 0.0186

+4.39%

€ 0.00066

€ 0.0145

€ 0.0157

1.012%

$ 2.77K

OBOL 148.69K

1 - 10 từ 11

Hiển thị hàng

10

Thị trường Obol Technologies bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.0179

$ 0.0179

N/A

USDT 0.0191

USDT 0.0171

0.502%

$ 57.83K

OBOL 3.23M

Lbank

Lbank

USDT 0.0185

$ 0.0185

N/A

USDT 0.0193

USDT 0.0170

N/A

$ 31.19K

OBOL 1.68M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.00…886

$ 0.0182

+3.34%

OBOL 3,647

ETH 0.00…918

ETH 0.00…882

N/A

$ 11.66K

ETH 5.16

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Obol Technologies