Tiền tệ37865
Market Cap$ 2.22T+2.03%
Khối lượng 24h$ 32.40B-13%
Sự thống trịBTC55.88%+0.26%ETH8.83%+2.37%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Obol Technologies

Obol TechnologiesOBOL

Hạng: 1519

Giá OBOL

0.003927
0.27%

Thị Trường Obol Technologies

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.003904

$ 0.003902

-0.26%

-USDT 0.00…998

USDT 0.004283

USDT 0.003628

2.546%

$ 638.25K

OBOL 163.54M

MEXC

MEXC

USDT 0.003928

$ 0.003926

0%

USDT 0.00

USDT 0.004548

USDT 0.003655

0.610%

$ 61.03K

OBOL 15.54M

Kraken

Kraken

USD 0.004598

$ 0.004598

+14.9%

$ 0.000598

$ 0.002505

$ 0.004866

17.598%

$ 31.12K

OBOL 6.76M

BingX

BingX

USDT 0.003907

$ 0.003905

-0.61%

-USDT 0.000024

USDT 0.00446

USDT 0.003643

0.713%

$ 28.39K

OBOL 7.27M

Gate

Gate

USDT 0.003903

$ 0.003901

+0.35%

USDT 0.00001361

USDT 0.004557

USDT 0.00363

0.788%

$ 24.79K

OBOL 6.35M

Kraken

Kraken

EUR 0.00415

$ 0.004781

-0.24%

-€ 0.00001

€ 0.0041

€ 0.00416

71.164%

$ 19.88K

OBOL 4.15M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.004

$ 0.003998

N/A

USDT 0.0044

USDT 0.0038

4.878%

$ 12.74K

OBOL 3.18M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.003914

$ 0.003912

+0.05%

USDT 0.00…2

USDT 0.004534

USDT 0.00366

1.597%

$ 4.89K

OBOL 1.24M

Kraken

Kraken

USDT 0.004162

$ 0.00416

+4.92%

USDT 0.000195

USDT 0.003967

USDT 0.004693

99.996%

$ 1.21K

OBOL 290.95K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 0.004011

$ 0.00401

-0.17%

-USDC 0.00…6855

USDC 0.00408

USDC 0.003759

N/A

$ 693.36

OBOL 172.89K

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Obol Technologies bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.00392

$ 0.003918

N/A

USDT 0.00436

USDT 0.00366

N/A

$ 1.62M

OBOL 413.87M

HTX

HTX

USDT 0.0039

$ 0.003898

N/A

USDT 0.0039

USDT 0.0039

2.001%

$ 1.10M

OBOL 284.02M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.00…2448

$ 0.003984

+1.61%

OBOL 6,488

ETH 0.00…2372

ETH 0.00…2495

N/A

$ 13.79K

ETH 8.59

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Obol Technologies