Tiền tệ37447
Market Cap$ 2.60T+1.04%
Khối lượng 24h$ 38.72B-21%
Sự thống trịBTC57.23%-0.64%ETH10.94%+0.71%
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Oasis

Oasis ROSE

Hạng: 320

Giá ROSE

0.01057
1.05%

Thị Trường Oasis

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.01058

$ 0.01058

+1.15%

USDT 0.00012

USDT 0.01077

USDT 0.01025

0.094%

$ 827.07K

ROSE 78.16M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.01058

$ 0.01058

+1.05%

USDT 0.00011

USDT 0.01077

USDT 0.01025

0.283%

$ 658.62K

ROSE 62.24M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01058

$ 0.01058

+1.15%

USDT 0.0001202

USDT 0.01079

USDT 0.01023

0.377%

$ 410.36K

ROSE 38.78M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.4736

$ 0.01058

+1.15%

TRY 0.0054

TRY 0.4813

TRY 0.4599

0.042%

$ 229.28K

ROSE 21.66M

Coinbase

Coinbase

USD 0.01059

$ 0.01059

+0.86%

$ 0.00009

$ 0.01077

$ 0.01026

0.094%

$ 153.62K

ROSE 14.50M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01055

$ 0.01055

+0.86%

USDT 0.00009

USDT 0.01075

USDT 0.01025

0.094%

$ 132.85K

ROSE 12.59M

MEXC

MEXC

USDT 0.01058

$ 0.01058

+1.13%

USDT 0.000118

USDT 0.01076

USDT 0.01025

0.179%

$ 83.50K

ROSE 7.88M

Gate

Gate

USDT 0.01057

$ 0.01057

+1.08%

USDT 0.0001129

USDT 0.01076

USDT 0.01023

0.151%

$ 64.80K

ROSE 6.12M

Binance

Binance

USDC 0.01058

$ 0.01057

+0.86%

USDC 0.00009

USDC 0.01076

USDC 0.01025

0.094%

$ 63.76K

ROSE 6.02M

Bybit

Bybit

USDT 0.01058

$ 0.01058

+1.15%

USDT 0.00012

USDT 0.01077

USDT 0.01025

0.094%

$ 61.04K

ROSE 5.76M

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường Oasis bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…1443

$ 0.01073

+0.66%

Ƀ 0.00…953

Ƀ 0.00…1443

Ƀ 0.00…1403

1.981%

$ 1.89K

ROSE 176.59K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Oasis