Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T+0.08%
Khối lượng 24h$ 18.98B-6.05%
Sự thống trịBTC55.67%-0.35%ETH9.51%-0.31%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Numbers Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Numbers Protocol

Numbers ProtocolNUM/KRW Giá

Hạng: 1257

959 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá NUM

0.002936
6.33%
(-$ 0.0001985)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.002936$ 0.003248

    Chuyển đổi NUM sang Loading...

    Numbers Protocol (NUM)NUM

    Biểu Đồ Giá NUM đến KRW

    -

    Thống Kê NUM trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.65M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.68M

    Vốn hóa ATH

    $ 152.79M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04068

    Cung Tối Đa

    NUM 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NUM 914,075,317

    Cung Lưu Hành

    NUM 904.01M

    (90.4% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    92.7%

    0.07x

    Giá IEO

    $ 0.04

    18 thg 11, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.51

    28 thg 11, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.002497

    27 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    17.6%

    Lịch sử giá Numbers Protocol (NUM) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Numbers Protocol (NUM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 5.76 và thấp nhất ₩ 3.87.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    KRW 4.49
    $ 0.002937
    -6.25%
    KRW -0.2992
    4 thg 7
    KRW 4.79
    $ 0.003136
    +7.06%
    KRW 0.316
    3 thg 7
    KRW 4.46
    $ 0.002921
    +7.25%
    KRW 0.3018
    2 thg 7
    KRW 4.16
    $ 0.002723
    +4.11%
    KRW 0.1644
    1 thg 7
    KRW 4.00
    $ 0.002617
    +0.06%
    KRW 0.002356
    30 thg 6
    KRW 3.94
    $ 0.002579
    -1.20%
    KRW -0.0478
    29 thg 6
    KRW 3.99
    $ 0.00261
    -2.15%
    KRW -0.08784

    Bảng chuyển đổi Numbers Protocol / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Numbers Protocol (NUM) sang KRW hiện là ₩ 4.49 cho 1 NUM. Theo mức này, 10 NUM ≈ ₩ 44.89, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 22.28 NUM, chưa bao gồm phí.

    NUM sang KRW
    KRW sang NUM
    1 NUM=4.48 KRW
    1 KRW=0.2227 NUM
    2 NUM=8.97 KRW
    2 KRW=0.4455 NUM
    5 NUM=22.44 KRW
    5 KRW=1.11 NUM
    10 NUM=44.89 KRW
    10 KRW=2.22 NUM
    25 NUM=112.23 KRW
    25 KRW=5.56 NUM
    50 NUM=224.46 KRW
    50 KRW=11.13 NUM
    100 NUM=448.93 KRW
    100 KRW=22.27 NUM
    1000 NUM=4,489 KRW
    1000 KRW=222.75 NUM
    Cặp Fiat Numbers Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Numbers Protocol (NUM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Numbers Protocol (NUM) - 4.49 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Numbers Protocol với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Numbers Protocol (NUM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Numbers Protocol (NUM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Numbers Protocol đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-11-28 với tỷ giá ₩3,847. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Numbers Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Numbers Protocol trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Numbers Protocol trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Numbers Protocol (NUM) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Numbers Protocol sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Numbers Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Numbers Protocol (NUM) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Numbers Protocol (NUM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.