Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.27T+1.16%
Khối lượng 24h$ 19.89B+3.12%
Sự thống trịBTC55.81%-0.06%ETH9.44%+0.05%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Numbers Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Numbers Protocol

Numbers ProtocolNUM/INR Giá

Hạng: 1269

959 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá NUM

0.002908
6.46%
(-$ 0.0002007)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.002908$ 0.003248

    Chuyển đổi NUM sang Loading...

    Numbers Protocol (NUM)NUM

    Biểu Đồ Giá NUM đến INR

    -

    Thống Kê NUM trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.62M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.65M

    Vốn hóa ATH

    $ 152.79M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0408

    Cung Tối Đa

    NUM 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NUM 914,075,317

    Cung Lưu Hành

    NUM 904.01M

    (90.4% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    92.7%

    0.07x

    Giá IEO

    $ 0.04

    18 thg 11, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.51

    28 thg 11, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.002497

    27 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    16.5%

    Lịch sử giá Numbers Protocol (NUM) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Numbers Protocol (NUM) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.359 và thấp nhất ₹ 0.241.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    INR 0.2769
    $ 0.002908
    -0.75%
    INR -0.002093
    5 thg 7
    INR 0.279
    $ 0.00293
    -6.46%
    INR -0.01926
    4 thg 7
    INR 0.2986
    $ 0.003136
    +7.06%
    INR 0.01968
    3 thg 7
    INR 0.2782
    $ 0.002921
    +7.25%
    INR 0.0188
    2 thg 7
    INR 0.2593
    $ 0.002723
    +4.11%
    INR 0.01024
    1 thg 7
    INR 0.2492
    $ 0.002617
    +0.06%
    INR 0.0001467
    30 thg 6
    INR 0.2455
    $ 0.002579
    -1.20%
    INR -0.002977

    Bảng chuyển đổi Numbers Protocol / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Numbers Protocol (NUM) sang INR hiện là ₹ 0.277 cho 1 NUM. Theo mức này, 10 NUM ≈ ₹ 2.77, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 361.01 NUM, chưa bao gồm phí.

    NUM sang INR
    INR sang NUM
    1 NUM=0.2769 INR
    1 INR=3.61 NUM
    2 NUM=0.5539 INR
    2 INR=7.22 NUM
    5 NUM=1.38 INR
    5 INR=18.05 NUM
    10 NUM=2.76 INR
    10 INR=36.10 NUM
    25 NUM=6.92 INR
    25 INR=90.25 NUM
    50 NUM=13.84 INR
    50 INR=180.50 NUM
    100 NUM=27.69 INR
    100 INR=361.01 NUM
    1000 NUM=276.99 INR
    1000 INR=3,610 NUM
    Cặp Fiat Numbers Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Numbers Protocol (NUM) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Numbers Protocol (NUM) - 0.277 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Numbers Protocol với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Numbers Protocol (NUM) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Numbers Protocol (NUM) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Numbers Protocol đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2021-11-28 với tỷ giá ₹239.62. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Numbers Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Numbers Protocol trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Numbers Protocol trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Numbers Protocol (NUM) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Numbers Protocol sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Numbers Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Numbers Protocol (NUM) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Numbers Protocol (NUM) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.