Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.41T-2.70%
Khối lượng 24h$ 38.45B-2.92%
Sự thống trịBTC56.22%-0.74%ETH9.90%-0.67%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Numbers Protocol
Open report modalBáo cáo vấn đề
Numbers Protocol

Numbers Protocol Giá đến Japanese Yen ¥ 1.05 NUM/JPYGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1144

Giá NUM

0.006661
7.07%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.006661$ 0.007337

    Chuyển đổi NUM sang Loading...

    Numbers Protocol (NUM)NUM

    Biểu Đồ Giá NUM đến JPY

    Thống Kê NUM trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 5.84M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 5.91M

    Vốn hóa ATH

    $ 152.79M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04372

    Cung Tối Đa

    NUM 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NUM 887,455,317

    Cung Lưu Hành

    NUM 877.39M

    (87.7% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    NUM 5.40M

    (0.54% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    83.3%

    0.17x

    Giá IEO

    $ 0.04

    18 Nov 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.51

    28 Nov 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.003816

    1 Mar 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    74.5%

    Lịch sử giá Numbers Protocol (NUM) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Numbers Protocol (NUM) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 1.43 và thấp nhất ¥ 0.602.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 tháng 03
    JPY 1.05
    $ 0.006662
    -3.31%
    JPY -0.03596
    6 tháng 03
    JPY 1.08
    $ 0.006887
    -6.65%
    JPY -0.07746
    5 tháng 03
    JPY 1.16
    $ 0.007377
    +41.7%
    JPY 0.3424
    4 tháng 03
    JPY 0.8241
    $ 0.005222
    -9.68%
    JPY -0.08837
    3 tháng 03
    JPY 0.909
    $ 0.00576
    -2.89%
    JPY -0.02706
    2 tháng 03
    JPY 0.9318
    $ 0.005904
    +53.5%
    JPY 0.3246
    1 tháng 03
    JPY 0.6081
    $ 0.003853
    -6.15%
    JPY -0.03987

    Bảng chuyển đổi Numbers Protocol / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Numbers Protocol (NUM) sang JPY hiện là ¥ 1.05 cho 1 NUM. Theo mức này, 10 NUM ≈ ¥ 10.51, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 95.13 NUM, chưa bao gồm phí.

    NUM sang JPY
    JPY sang NUM
    1 NUM=1.05 JPY
    1 JPY=0.9513 NUM
    2 NUM=2.10 JPY
    2 JPY=1.90 NUM
    5 NUM=5.25 JPY
    5 JPY=4.75 NUM
    10 NUM=10.51 JPY
    10 JPY=9.51 NUM
    25 NUM=26.27 JPY
    25 JPY=23.78 NUM
    50 NUM=52.55 JPY
    50 JPY=47.56 NUM
    100 NUM=105.11 JPY
    100 JPY=95.13 NUM
    1000 NUM=1,051 JPY
    1000 JPY=951.33 NUM
    Cặp Fiat Numbers Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Numbers Protocol (NUM) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Numbers Protocol (NUM) - 1.05 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Numbers Protocol với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Numbers Protocol (NUM) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Numbers Protocol (NUM) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Numbers Protocol đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2021-11-28 với tỷ giá ¥397.07. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Numbers Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Numbers Protocol trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Numbers Protocol trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Numbers Protocol (NUM) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Numbers Protocol sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Numbers Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Numbers Protocol (NUM) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Numbers Protocol (NUM) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.