Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.31T+1.37%
Khối lượng 24h$ 18.39B+10.8%
Sự thống trịBTC56.61%-0.19%ETH10.15%+2.02%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NEM
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NEM

NEMXEM/KRW Giá

Hạng: 1069

Giá XEM

0.0005121
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0005025$ 0.0005166

Chuyển đổi XEM sang KRW

NEM (XEM)XEM

Biểu Đồ Giá XEM đến KRW

Thống Kê XEM trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.60M

Fully diluted value

FDV

$ 4.60M

Vốn hóa ATH

$ 18.82B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.07668

Cung Tối Đa

XEM 8,999,999,999

Tổng Cung

XEM 8,999,999,999

Cung Lưu Hành

XEM 8.99B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 2.09

4 thg 1, 2018


Đáy mọi thời

$ 0.00007929

15 thg 9, 2015


Từ ATH

100%

Từ ATL

545.9%

Lịch sử giá NEM (XEM) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của NEM (XEM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.803 và thấp nhất ₩ 0.646.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 7
KRW 0.7505
$ 0.0005119
+0.24%
KRW 0.001815
26 thg 7
KRW 0.7486
$ 0.0005106
-3.87%
KRW -0.03014
25 thg 7
KRW 0.7788
$ 0.0005312
+12.3%
KRW 0.08514
24 thg 7
KRW 0.6935
$ 0.000473
+5.21%
KRW 0.03431
23 thg 7
KRW 0.6592
$ 0.0004496
+0.72%
KRW 0.004704
22 thg 7
KRW 0.6549
$ 0.0004467
-1.62%
KRW -0.01081
21 thg 7
KRW 0.6655
$ 0.0004539
-1.16%
KRW -0.007815

Bảng chuyển đổi NEM / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ NEM (XEM) sang KRW hiện là ₩ 0.751 cho 1 XEM. Theo mức này, 10 XEM ≈ ₩ 7.51, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 133.18 XEM, chưa bao gồm phí.

XEM sang KRW
KRW sang XEM
1 XEM=0.7508 KRW
1 KRW=1.33 XEM
2 XEM=1.50 KRW
2 KRW=2.66 XEM
5 XEM=3.75 KRW
5 KRW=6.65 XEM
10 XEM=7.50 KRW
10 KRW=13.31 XEM
25 XEM=18.77 KRW
25 KRW=33.29 XEM
50 XEM=37.54 KRW
50 KRW=66.58 XEM
100 XEM=75.08 KRW
100 KRW=133.17 XEM
1000 XEM=750.87 KRW
1000 KRW=1,331 XEM
Cặp Fiat NEM Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của NEM (XEM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 NEM (XEM) - 0.751 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEM với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NEM (XEM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà NEM (XEM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

NEM đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2018-01-04 với tỷ giá ₩3,067. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NEM trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NEM trong South Korean Won (KRW)?

Giá của NEM trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi NEM (XEM) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi NEM sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NEM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NEM (XEM) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NEM (XEM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.