Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.08%
Khối lượng 24h$ 20.32B+0.54%
Sự thống trịBTC55.86%+0.23%ETH9.44%+0.64%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NEM
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NEM

NEMXEM/IDR Giá

Hạng: 1170

922 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá XEM

0.0004224
1.96%
(-$ 0.00…8444)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0004078$ 0.0004334

Chuyển đổi XEM sang Loading...

NEM (XEM)XEM

Biểu Đồ Giá XEM đến IDR

-

Thống Kê XEM trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.80M

Fully diluted value

FDV

$ 3.80M

Vốn hóa ATH

$ 18.82B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02951

Cung Tối Đa

XEM 8,999,999,999

Tổng Cung

XEM 8,999,999,999

Cung Lưu Hành

XEM 8.99B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 2.09

4 thg 1, 2018


Đáy mọi thời

$ 0.00007929

15 thg 9, 2015


Từ ATH

100%

Từ ATL

432.7%

Lịch sử giá NEM (XEM) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của NEM (XEM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 9.30 và thấp nhất Rp 7.05.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 7.60
$ 0.0004224
+1.98%
IDR 0.1475
4 thg 7
IDR 7.45
$ 0.0004142
-3.43%
IDR -0.2646
3 thg 7
IDR 7.71
$ 0.0004289
+7.40%
IDR 0.5319
2 thg 7
IDR 7.18
$ 0.0003994
-14.4%
IDR -1.20
1 thg 7
IDR 8.37
$ 0.0004652
+2.01%
IDR 0.1648
30 thg 6
IDR 8.24
$ 0.000458
-10.2%
IDR -0.934
29 thg 6
IDR 9.17
$ 0.00051
+0.62%
IDR 0.05644

Bảng chuyển đổi NEM / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ NEM (XEM) sang IDR hiện là Rp 7.60 cho 1 XEM. Theo mức này, 10 XEM ≈ Rp 76.02, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 13.15 XEM, chưa bao gồm phí.

XEM sang IDR
IDR sang XEM
1 XEM=7.60 IDR
1 IDR=0.1315 XEM
2 XEM=15.20 IDR
2 IDR=0.263 XEM
5 XEM=38.00 IDR
5 IDR=0.6577 XEM
10 XEM=76.01 IDR
10 IDR=1.31 XEM
25 XEM=190.04 IDR
25 IDR=3.28 XEM
50 XEM=380.09 IDR
50 IDR=6.57 XEM
100 XEM=760.18 IDR
100 IDR=13.15 XEM
1000 XEM=7,601 IDR
1000 IDR=131.54 XEM
Cặp Fiat NEM Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của NEM (XEM) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 NEM (XEM) - 7.60 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEM với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NEM (XEM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà NEM (XEM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

NEM đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-01-04 với tỷ giá Rp37,642. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NEM trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NEM trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của NEM trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi NEM (XEM) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi NEM sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NEM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NEM (XEM) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NEM (XEM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.