Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.57T+2.44%
Khối lượng 24h$ 44.58B+52.2%
Sự thống trịBTC56.86%-0.47%ETH10.56%+3.90%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết NEM
Open report modalBáo cáo vấn đề
NEM

NEM Giá đến Indonesian Rupiah Rp 14.79 XEM/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1051

Giá XEM

0.0008702
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0008563$ 0.0008916

Chuyển đổi XEM sang Loading...

NEM (XEM)XEM

Biểu Đồ Giá XEM đến IDR

Thống Kê XEM trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.83M

Fully diluted value

FDV

$ 7.83M

Vốn hóa ATH

$ 18.82B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1059

Cung Tối Đa

XEM 8,999,999,999

Tổng Cung

XEM 8,999,999,999

Cung Lưu Hành

XEM 8.99B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 2.09

4 Jan 2018


Đáy mọi thời

$ 0.00007929

15 Sep 2015


Từ ATH

100%

Từ ATL

997.4%

Lịch sử giá NEM (XEM) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của NEM (XEM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 15.60 và thấp nhất Rp 13.00.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 tháng 03
IDR 14.78
$ 0.0008702
+0.09%
IDR 0.01298
15 tháng 03
IDR 14.84
$ 0.0008733
+4.74%
IDR 0.6709
14 tháng 03
IDR 14.14
$ 0.0008323
-2.30%
IDR -0.3334
13 tháng 03
IDR 14.47
$ 0.0008519
-3.53%
IDR -0.5292
12 tháng 03
IDR 15.00
$ 0.0008831
+12.6%
IDR 1.68
11 tháng 03
IDR 13.32
$ 0.000784
-2.97%
IDR -0.4083
10 tháng 03
IDR 13.72
$ 0.0008079
+5.53%
IDR 0.7197

Bảng chuyển đổi NEM / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ NEM (XEM) sang IDR hiện là Rp 14.79 cho 1 XEM. Theo mức này, 10 XEM ≈ Rp 147.88, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 6.76 XEM, chưa bao gồm phí.

XEM sang IDR
IDR sang XEM
1 XEM=14.78 IDR
1 IDR=0.06762 XEM
2 XEM=29.57 IDR
2 IDR=0.1352 XEM
5 XEM=73.93 IDR
5 IDR=0.3381 XEM
10 XEM=147.87 IDR
10 IDR=0.6762 XEM
25 XEM=369.69 IDR
25 IDR=1.69 XEM
50 XEM=739.38 IDR
50 IDR=3.38 XEM
100 XEM=1,478 IDR
100 IDR=6.76 XEM
1000 XEM=14,787 IDR
1000 IDR=67.62 XEM
Cặp Fiat NEM Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của NEM (XEM) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 NEM (XEM) - 14.79 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEM với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NEM (XEM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà NEM (XEM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

NEM đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-01-04 với tỷ giá Rp35,547. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NEM trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NEM trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của NEM trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi NEM (XEM) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi NEM sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NEM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NEM (XEM) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NEM (XEM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.