Tiền tệ38098
Market Cap$ 2.26T+0.26%
Khối lượng 24h$ 20.51B+6.34%
Sự thống trịBTC55.69%-0.33%ETH9.40%-0.42%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NEM
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NEM

NEMXEM/INR Giá

Hạng: 1173

922 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá XEM

0.0004119
0.77%
($ 0.00…3144)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000407$ 0.0004221

Chuyển đổi XEM sang Loading...

NEM (XEM)XEM

Biểu Đồ Giá XEM đến INR

-

Thống Kê XEM trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.70M

Fully diluted value

FDV

$ 3.70M

Vốn hóa ATH

$ 18.82B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.05463

Cung Tối Đa

XEM 8,999,999,999

Tổng Cung

XEM 8,999,999,999

Cung Lưu Hành

XEM 8.99B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 2.09

4 thg 1, 2018


Đáy mọi thời

$ 0.00007929

15 thg 9, 2015


Từ ATH

100%

Từ ATL

419.4%

Lịch sử giá NEM (XEM) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của NEM (XEM) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.0493 và thấp nhất ₹ 0.0374.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
INR 0.0393
$ 0.0004118
-0.75%
INR -0.000296
5 thg 7
INR 0.0396
$ 0.0004149
+0.17%
INR 0.00006734
4 thg 7
INR 0.03953
$ 0.0004142
-3.43%
INR -0.001403
3 thg 7
INR 0.04093
$ 0.0004289
+7.40%
INR 0.002821
2 thg 7
INR 0.03811
$ 0.0003994
-14.4%
INR -0.006392
1 thg 7
INR 0.04439
$ 0.0004652
+2.01%
INR 0.0008744
30 thg 6
INR 0.04371
$ 0.000458
-10.2%
INR -0.004953

Bảng chuyển đổi NEM / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ NEM (XEM) sang INR hiện là ₹ 0.0393 cho 1 XEM. Theo mức này, 10 XEM ≈ ₹ 0.393, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 2.54K XEM, chưa bao gồm phí.

XEM sang INR
INR sang XEM
1 XEM=0.03931 INR
1 INR=25.43 XEM
2 XEM=0.07862 INR
2 INR=50.87 XEM
5 XEM=0.1965 INR
5 INR=127.19 XEM
10 XEM=0.3931 INR
10 INR=254.38 XEM
25 XEM=0.9827 INR
25 INR=635.96 XEM
50 XEM=1.96 INR
50 INR=1,271 XEM
100 XEM=3.93 INR
100 INR=2,543 XEM
1000 XEM=39.31 INR
1000 INR=25,438 XEM
Cặp Fiat NEM Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của NEM (XEM) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 NEM (XEM) - 0.0393 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEM với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NEM (XEM) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà NEM (XEM) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

NEM đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2018-01-04 với tỷ giá ₹199.64. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NEM trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NEM trong Indian Rupee (INR)?

Giá của NEM trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi NEM (XEM) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi NEM sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NEM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NEM (XEM) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NEM (XEM) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.