Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.03%
Khối lượng 24h$ 20.19B-0.09%
Sự thống trịBTC55.86%+0.26%ETH9.45%+0.57%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NATIX Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NATIX Network

NATIX NetworkNATIX/KRW Giá

Hạng: 1188

1019 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá NATIX

0.00008658
2.76%
(-$ 0.00…246)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00008658$ 0.00009059

    Chuyển đổi NATIX sang Loading...

    NATIX Network (NATIX)NATIX

    Biểu Đồ Giá NATIX đến KRW

    -

    Thống Kê NATIX trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.51M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.65M

    Vốn hóa ATH

    $ 42.23M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02708

    Tổng Cung

    NATIX 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NATIX 40.56B

    (40.6% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NATIX 61.25M

    (0.06% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    91.3%

    0.09x

    Giá IEO

    $ 0.001

    2 thg 7, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.001976

    30 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00006342

    27 thg 4, 2026


    Từ ATH

    95.6%

    Từ ATL

    36.5%

    Lịch sử giá NATIX Network (NATIX) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của NATIX Network (NATIX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.140 và thấp nhất ₩ 0.115.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    KRW 0.1323
    $ 0.00008659
    -1.03%
    KRW -0.001375
    4 thg 7
    KRW 0.1337
    $ 0.00008749
    +0.63%
    KRW 0.0008406
    3 thg 7
    KRW 0.1329
    $ 0.00008694
    -1.16%
    KRW -0.001559
    2 thg 7
    KRW 0.1344
    $ 0.00008796
    +11.8%
    KRW 0.01416
    1 thg 7
    KRW 0.1202
    $ 0.00007868
    -4.74%
    KRW -0.005981
    30 thg 6
    KRW 0.1262
    $ 0.00008256
    -4.33%
    KRW -0.005713
    29 thg 6
    KRW 0.1319
    $ 0.0000863
    +0.40%
    KRW 0.0005233

    Bảng chuyển đổi NATIX Network / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ NATIX Network (NATIX) sang KRW hiện là ₩ 0.132 cho 1 NATIX. Theo mức này, 10 NATIX ≈ ₩ 1.32, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 755.49 NATIX, chưa bao gồm phí.

    NATIX sang KRW
    KRW sang NATIX
    1 NATIX=0.1323 KRW
    1 KRW=7.55 NATIX
    2 NATIX=0.2647 KRW
    2 KRW=15.10 NATIX
    5 NATIX=0.6618 KRW
    5 KRW=37.77 NATIX
    10 NATIX=1.32 KRW
    10 KRW=75.54 NATIX
    25 NATIX=3.30 KRW
    25 KRW=188.87 NATIX
    50 NATIX=6.61 KRW
    50 KRW=377.74 NATIX
    100 NATIX=13.23 KRW
    100 KRW=755.48 NATIX
    1000 NATIX=132.36 KRW
    1000 KRW=7,554 NATIX
    Cặp Fiat NATIX Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của NATIX Network (NATIX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 NATIX Network (NATIX) - 0.132 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu NATIX Network với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NATIX Network (NATIX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà NATIX Network (NATIX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    NATIX Network đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-05-30 với tỷ giá ₩3.02. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NATIX Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NATIX Network trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của NATIX Network trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi NATIX Network (NATIX) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi NATIX Network sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NATIX Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NATIX Network (NATIX) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NATIX Network (NATIX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.