Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+1.06%
Khối lượng 24h$ 19.19B-5.02%
Sự thống trịBTC55.96%+0.29%ETH9.47%+0.02%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NATIX Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NATIX Network

NATIX NetworkNATIX/EUR Giá

Hạng: 1189

1019 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá NATIX

0.00008397
3.74%
(-$ 0.00…3265)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00008346$ 0.00008832

Chuyển đổi NATIX sang Loading...

NATIX Network (NATIX)NATIX

Biểu Đồ Giá NATIX đến EUR

-

Thống Kê NATIX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.40M

Fully diluted value

FDV

$ 8.39M

Vốn hóa ATH

$ 42.23M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03155

Tổng Cung

NATIX 100,000,000,000

Cung Lưu Hành

NATIX 40.56B

(40.6% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

NATIX 61.25M

(0.06% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

91.6%

0.08x

Giá IEO

$ 0.001

2 thg 7, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.001976

30 thg 5, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00006342

27 thg 4, 2026


Từ ATH

95.8%

Từ ATL

32.4%

Lịch sử giá NATIX Network (NATIX) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của NATIX Network (NATIX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000803 và thấp nhất € 0.0000658.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.0000734
$ 0.00008396
-4.04%
EUR -0.00…3088
4 thg 7
EUR 0.00007649
$ 0.00008749
+0.63%
EUR 0.00…4807
3 thg 7
EUR 0.00007601
$ 0.00008694
-1.16%
EUR -0.00…8917
2 thg 7
EUR 0.0000769
$ 0.00008796
+11.8%
EUR 0.00…8101
1 thg 7
EUR 0.00006879
$ 0.00007868
-4.74%
EUR -0.00…342
30 thg 6
EUR 0.00007218
$ 0.00008256
-4.33%
EUR -0.00…3267
29 thg 6
EUR 0.00007544
$ 0.0000863
+0.40%
EUR 0.00…2992

Bảng chuyển đổi NATIX Network / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ NATIX Network (NATIX) sang EUR hiện là € 0.0000734 cho 1 NATIX. Theo mức này, 10 NATIX ≈ € 0.000734, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.36M NATIX, chưa bao gồm phí.

NATIX sang EUR
EUR sang NATIX
1 NATIX=0.00007341 EUR
1 EUR=13,620 NATIX
2 NATIX=0.0001468 EUR
2 EUR=27,240 NATIX
5 NATIX=0.000367 EUR
5 EUR=68,102 NATIX
10 NATIX=0.0007341 EUR
10 EUR=136,204 NATIX
25 NATIX=0.001835 EUR
25 EUR=340,510 NATIX
50 NATIX=0.00367 EUR
50 EUR=681,020 NATIX
100 NATIX=0.007341 EUR
100 EUR=1,362,040 NATIX
1000 NATIX=0.07341 EUR
1000 EUR=13,620,403 NATIX
Cặp Fiat NATIX Network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của NATIX Network (NATIX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 NATIX Network (NATIX) - 0.0000734 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu NATIX Network với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NATIX Network (NATIX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà NATIX Network (NATIX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

NATIX Network đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-30 với tỷ giá €0.00173. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NATIX Network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NATIX Network trong Euro (EUR)?

Giá của NATIX Network trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi NATIX Network (NATIX) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi NATIX Network sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NATIX Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NATIX Network (NATIX) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NATIX Network (NATIX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.