Tiền tệ38458
Market Cap$ 2.27T-0.74%
Khối lượng 24h$ 21.72B-2.74%
Sự thống trịBTC56.55%-0.34%ETH9.99%-0.21%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết NATIX Network
NATIX Network

NATIX NetworkNATIX/EUR Giá

Hạng: 1002

Giá NATIX

0.0000543
5.68%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00006262$ 0.00006969

    Chuyển đổi NATIX sang EUR

    NATIX Network (NATIX)NATIX

    Biểu Đồ Giá NATIX đến EUR

    Thống Kê NATIX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.21M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 6.26M

    Vốn hóa ATH

    $ 42.23M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02624

    Tổng Cung

    NATIX 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NATIX 99.29B

    (99.3% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NATIX 61.25M

    (0.06% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    93.7%

    0.06x

    Giá IEO

    $ 0.001

    2 thg 7, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.001976

    30 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00006263

    11 thg 8, 2026


    Từ ATH

    96.8%

    Từ ATL

    0.02%

    Lịch sử giá NATIX Network (NATIX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của NATIX Network (NATIX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000646 và thấp nhất € 0.0000543.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    11 thg 8
    EUR 0.00005428
    $ 0.00006263
    -3.97%
    EUR -0.00…2244
    10 thg 8
    EUR 0.00005657
    $ 0.00006527
    -2.28%
    EUR -0.00…1317
    9 thg 8
    EUR 0.00005791
    $ 0.00006682
    -1.73%
    EUR -0.00…1021
    8 thg 8
    EUR 0.00005891
    $ 0.00006796
    +0.94%
    EUR 0.00…5507
    7 thg 8
    EUR 0.00005825
    $ 0.00006721
    -8.76%
    EUR -0.00…5592
    6 thg 8
    EUR 0.00006384
    $ 0.00007366
    +2.99%
    EUR 0.00…1852
    5 thg 8
    EUR 0.00006191
    $ 0.00007143
    +2.96%
    EUR 0.00…1779

    Bảng chuyển đổi NATIX Network / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ NATIX Network (NATIX) sang EUR hiện là € 0.0000543 cho 1 NATIX. Theo mức này, 10 NATIX ≈ € 0.000543, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.84M NATIX, chưa bao gồm phí.

    NATIX sang EUR
    EUR sang NATIX
    1 NATIX=0.00005427 EUR
    1 EUR=18,423 NATIX
    2 NATIX=0.0001085 EUR
    2 EUR=36,846 NATIX
    5 NATIX=0.0002713 EUR
    5 EUR=92,116 NATIX
    10 NATIX=0.0005427 EUR
    10 EUR=184,232 NATIX
    25 NATIX=0.001356 EUR
    25 EUR=460,582 NATIX
    50 NATIX=0.002713 EUR
    50 EUR=921,164 NATIX
    100 NATIX=0.005427 EUR
    100 EUR=1,842,328 NATIX
    1000 NATIX=0.05427 EUR
    1000 EUR=18,423,284 NATIX
    Cặp Fiat NATIX Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của NATIX Network (NATIX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 NATIX Network (NATIX) - 0.0000543 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu NATIX Network với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NATIX Network (NATIX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà NATIX Network (NATIX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    NATIX Network đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-30 với tỷ giá €0.00171. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NATIX Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NATIX Network trong Euro (EUR)?

    Giá của NATIX Network trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi NATIX Network (NATIX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi NATIX Network sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NATIX Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NATIX Network (NATIX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NATIX Network (NATIX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.