Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.28T+0.86%
Khối lượng 24h$ 15.05B+1.61%
Sự thống trịBTC56.63%+0.09%ETH9.94%+0.65%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NATIX Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NATIX Network

NATIX NetworkNATIX/IDR Giá

Hạng: 945

Giá NATIX

0.00006976
3.52%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00006976$ 0.00007264

    Chuyển đổi NATIX sang IDR

    NATIX Network (NATIX)NATIX

    Biểu Đồ Giá NATIX đến IDR

    Thống Kê NATIX trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.92M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 6.97M

    Vốn hóa ATH

    $ 42.23M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01058

    Tổng Cung

    NATIX 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NATIX 99.29B

    (99.3% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NATIX 61.25M

    (0.06% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    93%

    0.07x

    Giá IEO

    $ 0.001

    2 thg 7, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.001976

    30 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00006342

    27 thg 4, 2026


    Từ ATH

    96.5%

    Từ ATL

    9.98%

    Lịch sử giá NATIX Network (NATIX) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của NATIX Network (NATIX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.34 và thấp nhất Rp 1.19.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    26 thg 7
    IDR 1.25
    $ 0.00006976
    -2.09%
    IDR -0.02673
    25 thg 7
    IDR 1.27
    $ 0.00007132
    -1.82%
    IDR -0.02372
    24 thg 7
    IDR 1.30
    $ 0.00007265
    -0.27%
    IDR -0.003578
    23 thg 7
    IDR 1.30
    $ 0.00007285
    +2.65%
    IDR 0.03375
    22 thg 7
    IDR 1.27
    $ 0.00007102
    +4.95%
    IDR 0.05999
    21 thg 7
    IDR 1.21
    $ 0.00006786
    -2.03%
    IDR -0.02516
    20 thg 7
    IDR 1.24
    $ 0.00006932
    +3.01%
    IDR 0.03625

    Bảng chuyển đổi NATIX Network / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ NATIX Network (NATIX) sang IDR hiện là Rp 1.25 cho 1 NATIX. Theo mức này, 10 NATIX ≈ Rp 12.50, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 79.99 NATIX, chưa bao gồm phí.

    NATIX sang IDR
    IDR sang NATIX
    1 NATIX=1.25 IDR
    1 IDR=0.7998 NATIX
    2 NATIX=2.50 IDR
    2 IDR=1.59 NATIX
    5 NATIX=6.25 IDR
    5 IDR=3.99 NATIX
    10 NATIX=12.50 IDR
    10 IDR=7.99 NATIX
    25 NATIX=31.25 IDR
    25 IDR=19.99 NATIX
    50 NATIX=62.51 IDR
    50 IDR=39.99 NATIX
    100 NATIX=125.02 IDR
    100 IDR=79.98 NATIX
    1000 NATIX=1,250 IDR
    1000 IDR=799.85 NATIX
    Cặp Fiat NATIX Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của NATIX Network (NATIX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 NATIX Network (NATIX) - 1.25 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu NATIX Network với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NATIX Network (NATIX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà NATIX Network (NATIX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    NATIX Network đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-05-30 với tỷ giá Rp35.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NATIX Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NATIX Network trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của NATIX Network trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi NATIX Network (NATIX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi NATIX Network sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NATIX Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NATIX Network (NATIX) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NATIX Network (NATIX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.