Tiền tệ38078
Market Cap$ 2.13T+0.40%
Khối lượng 24h$ 32.55B+4.07%
Sự thống trịBTC54.87%-1.35%ETH8.85%-1.08%
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DMT-NAT
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DMT-NAT

DMT-NATNAT/KRW Giá

9 Danh sách theo dõi

Giá NAT

0.00…1259
3.33%
(-$ 0.00…4333)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…124$ 0.00…1408

Chuyển đổi NAT sang Loading...

DMT-NAT (NAT)NAT

Biểu Đồ Giá NAT đến KRW

-

Thống Kê NAT trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 47.48M

Tổng Cung

NAT 376,981,548,173,228

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…267

    21 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7491

    1 thg 6, 2026


    Từ ATH

    52.8%

    Từ ATL

    68.1%

    Lịch sử giá DMT-NAT (NAT) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DMT-NAT (NAT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.000219 và thấp nhất ₩ 0.000118.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    1 thg 7
    KRW 0.0001958
    $ 0.00…1259
    -0.77%
    KRW -0.00…1517
    30 thg 6
    KRW 0.0001973
    $ 0.00…1269
    +8.24%
    KRW 0.00001502
    29 thg 6
    KRW 0.0001823
    $ 0.00…1172
    +3.83%
    KRW 0.00…6732
    28 thg 6
    KRW 0.0001777
    $ 0.00…1143
    +23%
    KRW 0.00003327
    27 thg 6
    KRW 0.0001438
    $ 0.00…9248
    -2.19%
    KRW -0.00…3212
    26 thg 6
    KRW 0.0001471
    $ 0.00…946
    +18%
    KRW 0.00002246
    25 thg 6
    KRW 0.0001246
    $ 0.00…8014
    +3.34%
    KRW 0.00…4033

    Bảng chuyển đổi DMT-NAT / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ DMT-NAT (NAT) sang KRW hiện là ₩ 0.000196 cho 1 NAT. Theo mức này, 10 NAT ≈ ₩ 0.00196, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 510.53K NAT, chưa bao gồm phí.

    NAT sang KRW
    KRW sang NAT
    1 NAT=0.0001958 KRW
    1 KRW=5,105 NAT
    2 NAT=0.0003917 KRW
    2 KRW=10,210 NAT
    5 NAT=0.0009793 KRW
    5 KRW=25,526 NAT
    10 NAT=0.001958 KRW
    10 KRW=51,053 NAT
    25 NAT=0.004896 KRW
    25 KRW=127,632 NAT
    50 NAT=0.009793 KRW
    50 KRW=255,265 NAT
    100 NAT=0.01958 KRW
    100 KRW=510,531 NAT
    1000 NAT=0.1958 KRW
    1000 KRW=5,105,314 NAT
    Cặp Fiat DMT-NAT Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DMT-NAT (NAT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DMT-NAT (NAT) - 0.000196 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DMT-NAT với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DMT-NAT (NAT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DMT-NAT (NAT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    DMT-NAT đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-21 với tỷ giá ₩0.000415. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DMT-NAT trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DMT-NAT trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của DMT-NAT trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DMT-NAT (NAT) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi DMT-NAT sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DMT-NAT bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DMT-NAT (NAT) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DMT-NAT (NAT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.