Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+0.82%
Khối lượng 24h$ 19.57B+1.47%
Sự thống trịBTC55.84%+0.04%ETH9.44%-0.25%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DMT-NAT
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DMT-NAT

DMT-NATNAT/EUR Giá

9 Danh sách theo dõi

Giá NAT

0.00…1346
4.69%
($ 0.00…6034)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1285$ 0.00…1359

Chuyển đổi NAT sang Loading...

DMT-NAT (NAT)NAT

Biểu Đồ Giá NAT đến EUR

-

Thống Kê NAT trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 50.75M

Tổng Cung

NAT 376,981,548,173,228

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…267

    21 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7491

    1 thg 6, 2026


    Từ ATH

    49.6%

    Từ ATL

    79.7%

    Lịch sử giá DMT-NAT (NAT) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DMT-NAT (NAT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...123 và thấp nhất € 0.00...010.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    EUR 0.00…1177
    $ 0.00…1346
    -0.58%
    EUR -0.00…6907
    5 thg 7
    EUR 0.00…1184
    $ 0.00…1354
    +5.81%
    EUR 0.00…6507
    4 thg 7
    EUR 0.00…1126
    $ 0.00…1288
    -1.89%
    EUR -0.00…2171
    3 thg 7
    EUR 0.00…1148
    $ 0.00…1313
    +5.09%
    EUR 0.00…5565
    2 thg 7
    EUR 0.00…1101
    $ 0.00…1259
    -5.67%
    EUR -0.00…6615
    1 thg 7
    EUR 0.00…1167
    $ 0.00…1335
    +5.20%
    EUR 0.00…577
    30 thg 6
    EUR 0.00…1109
    $ 0.00…1269
    +8.24%
    EUR 0.00…8449

    Bảng chuyển đổi DMT-NAT / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DMT-NAT (NAT) sang EUR hiện là € 0.00...118 cho 1 NAT. Theo mức này, 10 NAT ≈ € 0.00...118, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 849.40M NAT, chưa bao gồm phí.

    NAT sang EUR
    EUR sang NAT
    1 NAT=0.00…1177 EUR
    1 EUR=8,494,034 NAT
    2 NAT=0.00…2354 EUR
    2 EUR=16,988,068 NAT
    5 NAT=0.00…5886 EUR
    5 EUR=42,470,172 NAT
    10 NAT=0.00…1177 EUR
    10 EUR=84,940,344 NAT
    25 NAT=0.00…2943 EUR
    25 EUR=212,350,861 NAT
    50 NAT=0.00…5886 EUR
    50 EUR=424,701,722 NAT
    100 NAT=0.00001177 EUR
    100 EUR=849,403,445 NAT
    1000 NAT=0.0001177 EUR
    1000 EUR=8,494,034,454 NAT
    Cặp Fiat DMT-NAT Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DMT-NAT (NAT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DMT-NAT (NAT) - 0.00...118 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DMT-NAT với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DMT-NAT (NAT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DMT-NAT (NAT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    DMT-NAT đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-04-21 với tỷ giá €0.00...233. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DMT-NAT trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DMT-NAT trong Euro (EUR)?

    Giá của DMT-NAT trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DMT-NAT (NAT) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi DMT-NAT sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DMT-NAT bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DMT-NAT (NAT) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DMT-NAT (NAT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.