Tiền tệ38073
Market Cap$ 2.13T-0.83%
Khối lượng 24h$ 32.61B+4.26%
Sự thống trịBTC55.25%-0.80%ETH8.94%+0.33%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DMT-NAT
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DMT-NAT

DMT-NATNAT/EUR Giá

9 Danh sách theo dõi

Giá NAT

0.00…1323
15.6%
($ 0.00…1784)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1144$ 0.00…1408

Chuyển đổi NAT sang Loading...

DMT-NAT (NAT)NAT

Biểu Đồ Giá NAT đến EUR

-

Thống Kê NAT trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 49.88M

Tổng Cung

NAT 376,981,548,173,228

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…267

    21 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7491

    1 thg 6, 2026


    Từ ATH

    50.4%

    Từ ATL

    76.6%

    Lịch sử giá DMT-NAT (NAT) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DMT-NAT (NAT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...123 và thấp nhất € 0.00...668.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    1 thg 7
    EUR 0.00…1159
    $ 0.00…1323
    +4.25%
    EUR 0.00…4723
    30 thg 6
    EUR 0.00…1112
    $ 0.00…1269
    +8.24%
    EUR 0.00…8466
    29 thg 6
    EUR 0.00…1027
    $ 0.00…1172
    +3.83%
    EUR 0.00…3793
    28 thg 6
    EUR 0.00…1001
    $ 0.00…1143
    +23%
    EUR 0.00…1874
    27 thg 6
    EUR 0.00…8103
    $ 0.00…9248
    -2.19%
    EUR -0.00…181
    26 thg 6
    EUR 0.00…8289
    $ 0.00…946
    +18%
    EUR 0.00…1266
    25 thg 6
    EUR 0.00…7022
    $ 0.00…8014
    +3.34%
    EUR 0.00…2272

    Bảng chuyển đổi DMT-NAT / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DMT-NAT (NAT) sang EUR hiện là € 0.00...116 cho 1 NAT. Theo mức này, 10 NAT ≈ € 0.00...116, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 862.49M NAT, chưa bao gồm phí.

    NAT sang EUR
    EUR sang NAT
    1 NAT=0.00…1159 EUR
    1 EUR=8,624,867 NAT
    2 NAT=0.00…2318 EUR
    2 EUR=17,249,735 NAT
    5 NAT=0.00…5797 EUR
    5 EUR=43,124,338 NAT
    10 NAT=0.00…1159 EUR
    10 EUR=86,248,676 NAT
    25 NAT=0.00…2898 EUR
    25 EUR=215,621,690 NAT
    50 NAT=0.00…5797 EUR
    50 EUR=431,243,380 NAT
    100 NAT=0.00001159 EUR
    100 EUR=862,486,760 NAT
    1000 NAT=0.0001159 EUR
    1000 EUR=8,624,867,609 NAT
    Cặp Fiat DMT-NAT Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DMT-NAT (NAT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DMT-NAT (NAT) - 0.00...116 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DMT-NAT với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DMT-NAT (NAT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DMT-NAT (NAT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    DMT-NAT đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-04-21 với tỷ giá €0.00...234. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DMT-NAT trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DMT-NAT trong Euro (EUR)?

    Giá của DMT-NAT trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DMT-NAT (NAT) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi DMT-NAT sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DMT-NAT bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DMT-NAT (NAT) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DMT-NAT (NAT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.