Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.28T+1.19%
Khối lượng 24h$ 19.82B+2.80%
Sự thống trịBTC55.85%+0.05%ETH9.45%-0.07%
Gas ETH0.16 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DMT-NAT
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DMT-NAT

DMT-NATNAT/IDR Giá

9 Danh sách theo dõi

Giá NAT

0.00…133
0.89%
($ 0.00…1178)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1292$ 0.00…1359

Chuyển đổi NAT sang Loading...

DMT-NAT (NAT)NAT

Biểu Đồ Giá NAT đến IDR

-

Thống Kê NAT trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 50.13M

Tổng Cung

NAT 376,981,548,173,228

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…267

    21 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7491

    1 thg 6, 2026


    Từ ATH

    50.2%

    Từ ATL

    77.5%

    Lịch sử giá DMT-NAT (NAT) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DMT-NAT (NAT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.00253 và thấp nhất Rp 0.00206.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    IDR 0.002391
    $ 0.00…1328
    -1.87%
    IDR -0.00004561
    5 thg 7
    IDR 0.002437
    $ 0.00…1354
    +5.81%
    IDR 0.0001339
    4 thg 7
    IDR 0.002318
    $ 0.00…1288
    -1.89%
    IDR -0.00004469
    3 thg 7
    IDR 0.002363
    $ 0.00…1313
    +5.09%
    IDR 0.0001145
    2 thg 7
    IDR 0.002266
    $ 0.00…1259
    -5.67%
    IDR -0.0001361
    1 thg 7
    IDR 0.002402
    $ 0.00…1335
    +5.20%
    IDR 0.0001187
    30 thg 6
    IDR 0.002284
    $ 0.00…1269
    +8.24%
    IDR 0.0001738

    Bảng chuyển đổi DMT-NAT / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DMT-NAT (NAT) sang IDR hiện là Rp 0.00239 cho 1 NAT. Theo mức này, 10 NAT ≈ Rp 0.0239, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 41.78K NAT, chưa bao gồm phí.

    NAT sang IDR
    IDR sang NAT
    1 NAT=0.002393 IDR
    1 IDR=417.84 NAT
    2 NAT=0.004786 IDR
    2 IDR=835.68 NAT
    5 NAT=0.01196 IDR
    5 IDR=2,089 NAT
    10 NAT=0.02393 IDR
    10 IDR=4,178 NAT
    25 NAT=0.05983 IDR
    25 IDR=10,446 NAT
    50 NAT=0.1196 IDR
    50 IDR=20,892 NAT
    100 NAT=0.2393 IDR
    100 IDR=41,784 NAT
    1000 NAT=2.39 IDR
    1000 IDR=417,843 NAT
    Cặp Fiat DMT-NAT Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DMT-NAT (NAT) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DMT-NAT (NAT) - 0.00239 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DMT-NAT với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DMT-NAT (NAT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DMT-NAT (NAT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    DMT-NAT đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-21 với tỷ giá Rp0.0048. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DMT-NAT trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DMT-NAT trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của DMT-NAT trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DMT-NAT (NAT) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi DMT-NAT sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DMT-NAT bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DMT-NAT (NAT) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DMT-NAT (NAT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.