Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.27T-1.70%
Khối lượng 24h$ 42.02B+1.06%
Sự thống trịBTC56.10%+0.93%ETH9.45%+0.54%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết MyStandard
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MyStandard

MyStandardMYST/INR Giá

16 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá MYST

0.00513
2.42%
(-$ 0.0001272)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00513$ 0.00527

    Chuyển đổi MYST sang INR

    MyStandard (MYST)MYST

    Biểu Đồ Giá MYST đến INR

    -

    Thống Kê MYST trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.12M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 5.13M

    Vốn hóa ATH

    $ 10.40M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00…3666

    Cung Tối Đa

    MYST 1,000,000,000

    Tổng Cung

    MYST 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    MYST 220.00M

    (22% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    83.4%

    0.17x

    Giá ICO

    $ 0.031

    16 thg 12, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04727

    23 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.004687

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    89.1%

    Từ ATL

    9.46%

    Lịch sử giá MyStandard (MYST) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của MyStandard (MYST) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.509 và thấp nhất ₹ 0.469.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    INR 0.4901
    $ 0.00513
    -0.16%
    INR -0.0007855
    7 thg 7
    INR 0.4909
    $ 0.005138
    -3.11%
    INR -0.01577
    6 thg 7
    INR 0.5066
    $ 0.005303
    +0.36%
    INR 0.001841
    5 thg 7
    INR 0.5048
    $ 0.005284
    +0.53%
    INR 0.00264
    4 thg 7
    INR 0.5022
    $ 0.005257
    +2.26%
    INR 0.01108
    3 thg 7
    INR 0.4911
    $ 0.00514
    +1.54%
    INR 0.007431
    2 thg 7
    INR 0.4836
    $ 0.005063
    +2.59%
    INR 0.0122

    Bảng chuyển đổi MyStandard / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ MyStandard (MYST) sang INR hiện là ₹ 0.490 cho 1 MYST. Theo mức này, 10 MYST ≈ ₹ 4.90, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 204.02 MYST, chưa bao gồm phí.

    MYST sang INR
    INR sang MYST
    1 MYST=0.4901 INR
    1 INR=2.04 MYST
    2 MYST=0.9802 INR
    2 INR=4.08 MYST
    5 MYST=2.45 INR
    5 INR=10.20 MYST
    10 MYST=4.90 INR
    10 INR=20.40 MYST
    25 MYST=12.25 INR
    25 INR=51.00 MYST
    50 MYST=24.50 INR
    50 INR=102.01 MYST
    100 MYST=49.01 INR
    100 INR=204.02 MYST
    1000 MYST=490.13 INR
    1000 INR=2,040 MYST
    Cặp Fiat MyStandard Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của MyStandard (MYST) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 MyStandard (MYST) - 0.490 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu MyStandard với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MyStandard (MYST) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà MyStandard (MYST) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    MyStandard đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2024-12-23 với tỷ giá ₹4.52. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MyStandard trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MyStandard trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của MyStandard trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi MyStandard (MYST) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi MyStandard sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MyStandard bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MyStandard (MYST) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MyStandard (MYST) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.