Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.94%
Khối lượng 24h$ 20.28B+3.13%
Sự thống trịBTC56.11%-0.48%ETH10.07%+0.22%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết MyStandard
MyStandard

MyStandardMYST/IDR Giá

Giá MYST

74.69
2.53%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.004191$ 0.004308

    Chuyển đổi MYST sang IDR

    MyStandard (MYST)MYST

    Biểu Đồ Giá MYST đến IDR

    Thống Kê MYST trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 922.06K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.19M

    Vốn hóa ATH

    $ 10.40M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00…36

    Cung Tối Đa

    MYST 1,000,000,000

    Tổng Cung

    MYST 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    MYST 220.00M

    (22% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    86.5%

    0.14x

    Giá ICO

    $ 0.031

    16 thg 12, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04727

    23 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.004003

    1 thg 8, 2026


    Từ ATH

    91.1%

    Từ ATL

    4.70%

    Lịch sử giá MyStandard (MYST) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của MyStandard (MYST) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 81.06 và thấp nhất Rp 72.98.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    IDR 74.69
    $ 0.004191
    -1.72%
    IDR -1.30
    13 thg 8
    IDR 75.99
    $ 0.004264
    -0.05%
    IDR -0.03623
    12 thg 8
    IDR 76.03
    $ 0.004266
    +1.40%
    IDR 1.05
    11 thg 8
    IDR 74.98
    $ 0.004207
    -3.00%
    IDR -2.31
    10 thg 8
    IDR 77.30
    $ 0.004337
    -0.96%
    IDR -0.7469
    9 thg 8
    IDR 78.04
    $ 0.004379
    +6.70%
    IDR 4.89
    8 thg 8
    IDR 73.14
    $ 0.004104
    +0.03%
    IDR 0.02407

    Bảng chuyển đổi MyStandard / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ MyStandard (MYST) sang IDR hiện là Rp 74.69 cho 1 MYST. Theo mức này, 10 MYST ≈ Rp 746.94, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 1.34 MYST, chưa bao gồm phí.

    MYST sang IDR
    IDR sang MYST
    1 MYST=74.69 IDR
    1 IDR=0.01338 MYST
    2 MYST=149.38 IDR
    2 IDR=0.02677 MYST
    5 MYST=373.47 IDR
    5 IDR=0.06693 MYST
    10 MYST=746.94 IDR
    10 IDR=0.1338 MYST
    25 MYST=1,867 IDR
    25 IDR=0.3346 MYST
    50 MYST=3,734 IDR
    50 IDR=0.6693 MYST
    100 MYST=7,469 IDR
    100 IDR=1.33 MYST
    1000 MYST=74,694 IDR
    1000 IDR=13.38 MYST
    Cặp Fiat MyStandard Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của MyStandard (MYST) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 MyStandard (MYST) - 74.69 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu MyStandard với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MyStandard (MYST) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà MyStandard (MYST) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    MyStandard đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-12-23 với tỷ giá Rp842.58. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MyStandard trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MyStandard trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của MyStandard trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi MyStandard (MYST) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi MyStandard sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MyStandard bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MyStandard (MYST) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MyStandard (MYST) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.