Tiền tệ36687
Market Cap$ 2.70T-0.97%
Khối lượng 24h$ 78.91B+1.56%
Sự thống trịBTC56.31%-1.50%ETH10.10%+0.23%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết MyStandard
Open report modalBáo cáo vấn đề
MyStandard

MyStandard Giá đến Euro € 0.00566 MYST/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá MYST

0.00670
6.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00630$ 0.00715

Chuyển đổi MYST sang Loading...

MyStandard (MYST)MYST

Biểu Đồ Giá MYST đến EUR

Thống Kê MYST trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.47M

Fully diluted value

FDV

$ 6.70M

Vốn hóa ATH

$ 10.40M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00

Cung Tối Đa

MYST 1,000,000,000

Tổng Cung

MYST 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

MYST 220.00M

(22% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

78.4%

0.22x

Giá ICO

$ 0.031

16 Dec 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.0473

23 Dec 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00630

3 Feb 2026


Từ ATH

85.8%

Từ ATL

6.29%

Lịch sử giá MyStandard (MYST) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của MyStandard (MYST) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00671 và thấp nhất € 0.00532.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 tháng 02
EUR 0.00566
$ 0.00670
+3.24%
EUR 0.000177
3 tháng 02
EUR 0.00548
$ 0.00649
-9.16%
EUR -0.000553
2 tháng 02
EUR 0.00604
$ 0.00714
+6.68%
EUR 0.000378
1 tháng 02
EUR 0.00566
$ 0.00670
-1.37%
EUR -0.0000788
31 tháng 01
EUR 0.00574
$ 0.00679
-9.54%
EUR -0.000605
30 tháng 01
EUR 0.00634
$ 0.00751
-0.74%
EUR -0.0000476
29 tháng 01
EUR 0.00639
$ 0.00756
-4.69%
EUR -0.000314

Bảng chuyển đổi MyStandard / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ MyStandard (MYST) sang EUR hiện là € 0.00566 cho 1 MYST. Theo mức này, 10 MYST ≈ € 0.0566, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 17.67K MYST, chưa bao gồm phí.

MYST sang EUR
EUR sang MYST
1 MYST=0.00566 EUR
1 EUR=176.71 MYST
2 MYST=0.0113 EUR
2 EUR=353.41 MYST
5 MYST=0.0283 EUR
5 EUR=883.53 MYST
10 MYST=0.0566 EUR
10 EUR=1,767 MYST
25 MYST=0.141 EUR
25 EUR=4,418 MYST
50 MYST=0.283 EUR
50 EUR=8,835 MYST
100 MYST=0.566 EUR
100 EUR=17,671 MYST
1000 MYST=5.66 EUR
1000 EUR=176,707 MYST
Cặp Fiat MyStandard Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của MyStandard (MYST) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 MyStandard (MYST) - 0.00566 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu MyStandard với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MyStandard (MYST) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà MyStandard (MYST) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

MyStandard đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-23 với tỷ giá €0.04. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MyStandard trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MyStandard trong Euro (EUR)?

Giá của MyStandard trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi MyStandard (MYST) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi MyStandard sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MyStandard bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MyStandard (MYST) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MyStandard (MYST) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.