Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.83%
Khối lượng 24h$ 20.50B+4.25%
Sự thống trịBTC56.13%-0.44%ETH10.07%+0.29%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết MyStandard
MyStandard

MyStandardMYST/EUR Giá

Giá MYST

0.00362
2.82%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.004179$ 0.004308

    Chuyển đổi MYST sang EUR

    MyStandard (MYST)MYST

    Biểu Đồ Giá MYST đến EUR

    Thống Kê MYST trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 919.42K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.17M

    Vốn hóa ATH

    $ 10.40M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00…3892

    Cung Tối Đa

    MYST 1,000,000,000

    Tổng Cung

    MYST 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    MYST 220.00M

    (22% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    86.5%

    0.13x

    Giá ICO

    $ 0.031

    16 thg 12, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04727

    23 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.004003

    1 thg 8, 2026


    Từ ATH

    91.2%

    Từ ATL

    4.40%

    Lịch sử giá MyStandard (MYST) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của MyStandard (MYST) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00394 và thấp nhất € 0.00355.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    EUR 0.00362
    $ 0.004179
    -2.00%
    EUR -0.0000737
    13 thg 8
    EUR 0.003693
    $ 0.004264
    -0.05%
    EUR -0.00…1761
    12 thg 8
    EUR 0.003695
    $ 0.004266
    +1.40%
    EUR 0.0000512
    11 thg 8
    EUR 0.003644
    $ 0.004207
    -3.00%
    EUR -0.0001125
    10 thg 8
    EUR 0.003757
    $ 0.004337
    -0.96%
    EUR -0.0000363
    9 thg 8
    EUR 0.003793
    $ 0.004379
    +6.70%
    EUR 0.000238
    8 thg 8
    EUR 0.003555
    $ 0.004104
    +0.03%
    EUR 0.00…117

    Bảng chuyển đổi MyStandard / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ MyStandard (MYST) sang EUR hiện là € 0.00362 cho 1 MYST. Theo mức này, 10 MYST ≈ € 0.0362, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 27.62K MYST, chưa bao gồm phí.

    MYST sang EUR
    EUR sang MYST
    1 MYST=0.00362 EUR
    1 EUR=276.23 MYST
    2 MYST=0.00724 EUR
    2 EUR=552.47 MYST
    5 MYST=0.0181 EUR
    5 EUR=1,381 MYST
    10 MYST=0.0362 EUR
    10 EUR=2,762 MYST
    25 MYST=0.0905 EUR
    25 EUR=6,905 MYST
    50 MYST=0.181 EUR
    50 EUR=13,811 MYST
    100 MYST=0.362 EUR
    100 EUR=27,623 MYST
    1000 MYST=3.62 EUR
    1000 EUR=276,236 MYST
    Cặp Fiat MyStandard Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của MyStandard (MYST) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 MyStandard (MYST) - 0.00362 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu MyStandard với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MyStandard (MYST) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà MyStandard (MYST) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    MyStandard đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-23 với tỷ giá €0.041. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MyStandard trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MyStandard trong Euro (EUR)?

    Giá của MyStandard trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi MyStandard (MYST) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi MyStandard sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MyStandard bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MyStandard (MYST) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MyStandard (MYST) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.