Tiền tệ37484
Market Cap$ 2.69T+1.92%
Khối lượng 24h$ 40.55B+7.94%
Sự thống trịBTC57.53%+0.47%ETH10.57%+0.34%
Gas ETH0.63 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
MOO DENG

MOO DENG MOODENG

Hạng: 1339

Giá MOODENG

0.00…8376
2.05%

Thị Trường MOO DENG

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…828

$ 0.00…8281

-6.44%

-USDT 0.00…57

USDT 0.00…893

USDT 0.00…761

0.960%

$ 2.52M

MOODENGETH 305.12B

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…3587

$ 0.00…8455

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 104.08K

MOODENG 12.31B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…8424

$ 0.00…8425

-1.27%

-USDT 0.00…108

USDT 0.00…9383

USDT 0.00…7723

0.225%

$ 57.07K

MOODENGETH 6.77B

Gate

Gate

USDT 0.00…8462

$ 0.00…8463

-0.77%

-USDT 0.00…6566

USDT 0.00…958

USDT 0.00…7627

0.544%

$ 26.97K

MOODENGETH 3.18B

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00…8395

$ 0.00…8396

-2.51%

-USDT 0.00…216

USDT 0.00…9654

USDT 0.00…7789

1.319%

$ 5.13K

MOODENGETH 611.65M

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường MOO DENG bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…61

$ 0.00…61

0%

USDT 0.00

USDT 0.00…61

USDT 0.00…61

57.143%

$ 0.00

MOODENGETH 0.00

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của MOO DENG