Tiếng Việt
Chi tiết 小股东

小股东









Báo cáo vấn đề

小股东小股东/VND Giá
5 Danh sách theo dõi
Meme
Giá 小股东
0.00005416
1.13%
($ 0.00…6043)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00005035$ 0.00005604
Chuyển đổi 小股东 sang VND
小股东₫VND
Biểu Đồ Giá 小股东 đến VND
-
Thống Kê 小股东 trong VND
Lịch sử giá 小股东 (小股东) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 小股东 (小股东) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.61 và thấp nhất ₫ 1.32.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
VND 1.42
$ 0.00005416
-1.28%
VND -0.01847
6 thg 7
VND 1.44
$ 0.00005487
-8.46%
VND -0.1333
5 thg 7
VND 1.57
$ 0.00005994
-2.15%
VND -0.03459
4 thg 7
VND 1.61
$ 0.00006126
+10.2%
VND 0.1497
3 thg 7
VND 1.46
$ 0.00005556
+5.90%
VND 0.08132
2 thg 7
VND 1.37
$ 0.00005247
-4.49%
VND -0.06491
1 thg 7
VND 1.44
$ 0.00005494
-3.45%
VND -0.05168
Bảng chuyển đổi 小股东 / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ 小股东 (小股东) sang VND hiện là ₫ 1.42 cho 1 小股东. Theo mức này, 10 小股东 ≈ ₫ 14.24, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 70.22 小股东, chưa bao gồm phí.
小股东 sang VND
VND sang 小股东
1 小股东=1.42 VND
1 VND=0.7021 小股东
2 小股东=2.84 VND
2 VND=1.40 小股东
5 小股东=7.12 VND
5 VND=3.51 小股东
10 小股东=14.24 VND
10 VND=7.02 小股东
25 小股东=35.60 VND
25 VND=17.55 小股东
50 小股东=71.20 VND
50 VND=35.10 小股东
100 小股东=142.41 VND
100 VND=70.21 小股东
1000 小股东=1,424 VND
1000 VND=702.18 小股东
Cặp Fiat 小股东 Đang Xu Hướng

€
小股东 đến EUR
1 小股东 tương đương € 0.0000474

₽
小股东 đến RUB
1 小股东 tương đương ₽ 0.00416

₩
小股东 đến KRW
1 小股东 tương đương ₩ 0.0821

CN¥
小股东 đến CNY
1 小股东 tương đương CN¥ 0.000368

₹
小股东 đến INR
1 小股东 tương đương ₹ 0.00514

Rp
小股东 đến IDR
1 小股东 tương đương Rp 0.970

£
小股东 đến GBP
1 小股东 tương đương £ 0.0000405

¥
小股东 đến JPY
1 小股东 tương đương ¥ 0.00877

$
小股东 đến USD
1 小股东 tương đương $ 0.0000542

CA$
小股东 đến CAD
1 小股东 tương đương CA$ 0.0000769
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 小股东 với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 小股东 (小股东) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 小股东 (小股东) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
小股东 đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-01-14 với tỷ giá ₫80.23. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 小股东 trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 小股东 trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của 小股东 trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 小股东 (小股东) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 小股东 (小股东) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.