Tiền tệ36650
Market Cap$ 2.79T-5.41%
Khối lượng 24h$ 93.30B+7.04%
Sự thống trịBTC56.39%-0.88%ETH10.56%-4.17%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết 小股东
Open report modalBáo cáo vấn đề
小股东

小股东 Giá đến Russian Ruble ₽ 0.0371 小股东/RUBGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1994

Giá 小股东

0.000487
1.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000376$ 0.000889

Chuyển đổi 小股东 sang Loading...

小股东 (小股东)小股东

Biểu Đồ Giá 小股东 đến RUB

Thống Kê 小股东 trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

$ 487.46K

Fully diluted value

FDV

$ 487.46K

Vốn hóa ATH

$ 3.05M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

3.03

Cung Tối Đa

小股东 1,000,000,000

Tổng Cung

小股东 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

小股东 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00305

14 Jan 2026


Đáy mọi thời

$ 0.000311

27 Jan 2026


Từ ATH

84%

Từ ATL

56.9%

Lịch sử giá 小股东 (小股东) so với RUB trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 小股东 (小股东) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.177 và thấp nhất ₽ 0.0236.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 tháng 02
RUB 0.0371
$ 0.000488
+2.25%
RUB 0.000819
31 tháng 01
RUB 0.0363
$ 0.000477
+16.3%
RUB 0.00510
30 tháng 01
RUB 0.0312
$ 0.000410
-16.9%
RUB -0.00636
29 tháng 01
RUB 0.0376
$ 0.000494
-22.7%
RUB -0.0110
28 tháng 01
RUB 0.0488
$ 0.000642
+51.1%
RUB 0.0165
27 tháng 01
RUB 0.0323
$ 0.000425
+32%
RUB 0.00783
26 tháng 01
RUB 0.0243
$ 0.000320
-8.48%
RUB -0.00226

Bảng chuyển đổi 小股东 / RUB

Tỷ giá chuyển đổi từ 小股东 (小股东) sang RUB hiện là ₽ 0.0371 cho 1 小股东. Theo mức này, 10 小股东 ≈ ₽ 0.371, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 2.70K 小股东, chưa bao gồm phí.

小股东 sang RUB
RUB sang 小股东
1 小股东=0.0371 RUB
1 RUB=26.95 小股东
2 小股东=0.0742 RUB
2 RUB=53.91 小股东
5 小股东=0.186 RUB
5 RUB=134.77 小股东
10 小股东=0.371 RUB
10 RUB=269.53 小股东
25 小股东=0.928 RUB
25 RUB=673.84 小股东
50 小股东=1.86 RUB
50 RUB=1,348 小股东
100 小股东=3.71 RUB
100 RUB=2,695 小股东
1000 小股东=37.10 RUB
1000 RUB=26,953 小股东
Cặp Fiat 小股东 Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 小股东 (小股东) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 小股东 (小股东) - 0.0371 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 小股东 với ₽1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 小股东 (小股东) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 小股东 (小股东) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

小股东 đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-01-14 với tỷ giá ₽0.232. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 小股东 trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 小股东 trong Russian Ruble (RUB)?

Giá của 小股东 trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 小股东 (小股东) sang Russian Ruble (RUB)?

Để chuyển đổi 小股东 sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 小股东 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 小股东 (小股东) so với RUB không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 小股东 (小股东) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.