Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.86%
Khối lượng 24h$ 36.25B-12.8%
Sự thống trịBTC55.97%+0.56%ETH9.41%+0.25%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 小股东
Open report modal
Báo cáo vấn đề
小股东

小股东小股东/EUR Giá

Giá 小股东

0.00004973
6.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00004735$ 0.00005422

Chuyển đổi 小股东 sang EUR

小股东 (小股东)小股东

Biểu Đồ Giá 小股东 đến EUR

Thống Kê 小股东 trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 49.73K

Fully diluted value

FDV

$ 49.73K

Vốn hóa ATH

$ 3.05M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.007982

Cung Tối Đa

小股东 1,000,000,000

Tổng Cung

小股东 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

小股东 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.003051

14 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00004303

19 thg 3, 2026


Từ ATH

98.4%

Từ ATL

15.6%

Lịch sử giá 小股东 (小股东) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 小股东 (小股东) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000538 và thấp nhất € 0.0000416.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.00004364
$ 0.00004973
-0.45%
EUR -0.00…1983
7 thg 7
EUR 0.00004384
$ 0.00004996
-8.94%
EUR -0.00…4305
6 thg 7
EUR 0.00004815
$ 0.00005487
-8.46%
EUR -0.00…4451
5 thg 7
EUR 0.0000526
$ 0.00005994
-2.15%
EUR -0.00…1154
4 thg 7
EUR 0.00005376
$ 0.00006126
+10.2%
EUR 0.00…4997
3 thg 7
EUR 0.00004876
$ 0.00005556
+5.90%
EUR 0.00…2714
2 thg 7
EUR 0.00004604
$ 0.00005247
-4.49%
EUR -0.00…2166

Bảng chuyển đổi 小股东 / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ 小股东 (小股东) sang EUR hiện là € 0.0000436 cho 1 小股东. Theo mức này, 10 小股东 ≈ € 0.000436, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.29M 小股东, chưa bao gồm phí.

小股东 sang EUR
EUR sang 小股东
1 小股东=0.00004364 EUR
1 EUR=22,910 小股东
2 小股东=0.00008729 EUR
2 EUR=45,820 小股东
5 小股东=0.0002182 EUR
5 EUR=114,550 小股东
10 小股东=0.0004364 EUR
10 EUR=229,100 小股东
25 小股东=0.001091 EUR
25 EUR=572,750 小股东
50 小股东=0.002182 EUR
50 EUR=1,145,501 小股东
100 小股东=0.004364 EUR
100 EUR=2,291,003 小股东
1000 小股东=0.04364 EUR
1000 EUR=22,910,034 小股东
Cặp Fiat 小股东 Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 小股东 (小股东) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 小股东 (小股东) - 0.0000436 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 小股东 với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 小股东 (小股东) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 小股东 (小股东) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

小股东 đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-14 với tỷ giá €0.00268. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 小股东 trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 小股东 trong Euro (EUR)?

Giá của 小股东 trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 小股东 (小股东) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi 小股东 sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 小股东 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 小股东 (小股东) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 小股东 (小股东) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.