Chi tiết Micron Technology Inc (Derivatives)

MU









Báo cáo vấn đề

Micron Technology Inc (Derivatives)MU/VND Giá
Giá MU
990.39
5.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 932.85$ 1,030
Chuyển đổi MU sang VND
MU₫VND
Biểu Đồ Giá MU đến VND
Thống Kê MU trong VND
Lịch sử giá Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 27.52M và thấp nhất ₫ 23.12M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 26,092,945
$ 992.31
+3.93%
VND 985,589
8 thg 7
VND 25,099,783
$ 954.54
+4.44%
VND 1,066,648
7 thg 7
VND 24,018,232
$ 913.41
-5.21%
VND -1,321,153
6 thg 7
VND 25,332,920
$ 963.41
-6.19%
VND -1,670,254
5 thg 7
VND 27,051,941
$ 1,028
-0.41%
VND -110,787
4 thg 7
VND 27,169,250
$ 1,033
+0.79%
VND 213,246
3 thg 7
VND 26,956,713
$ 1,025
+4.41%
VND 1,139,807
Bảng chuyển đổi Micron Technology Inc (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) sang VND hiện là ₫ 26.04M cho 1 MU. Theo mức này, 10 MU ≈ ₫ 260.42M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...384 MU, chưa bao gồm phí.
MU sang VND
VND sang MU
1 MU=26,042,394 VND
1 VND=0.00…3839 MU
2 MU=52,084,789 VND
2 VND=0.00…7679 MU
5 MU=130,211,973 VND
5 VND=0.00…1919 MU
10 MU=260,423,946 VND
10 VND=0.00…3839 MU
25 MU=651,059,866 VND
25 VND=0.00…9599 MU
50 MU=1,302,119,732 VND
50 VND=0.00…1919 MU
100 MU=2,604,239,464 VND
100 VND=0.00…3839 MU
1000 MU=26,042,394,647 VND
1000 VND=0.00003839 MU
Cặp Fiat Micron Technology Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Micron Technology Inc (Derivatives) đến EUR
1 MU tương đương € 865.90

₽
Micron Technology Inc (Derivatives) đến RUB
1 MU tương đương ₽ 75.54K

₩
Micron Technology Inc (Derivatives) đến KRW
1 MU tương đương ₩ 1.49M

CN¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CNY
1 MU tương đương CN¥ 6.73K

₹
Micron Technology Inc (Derivatives) đến INR
1 MU tương đương ₹ 94.46K

Rp
Micron Technology Inc (Derivatives) đến IDR
1 MU tương đương Rp 17.90M

£
Micron Technology Inc (Derivatives) đến GBP
1 MU tương đương £ 738.22

¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến JPY
1 MU tương đương ¥ 160.73K

$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến USD
1 MU tương đương $ 990.39

CA$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CAD
1 MU tương đương CA$ 1.40K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Micron Technology Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-25 với tỷ giá ₫32,765,544. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Micron Technology Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.