Chi tiết Micron Technology Inc (Derivatives)
Báo cáo vấn đề
MU










Micron Technology Inc (Derivatives) MU/KRW Giá
Giá MU
774.06
3.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 738.68$ 779.48
Chuyển đổi MU sang
MUBiểu Đồ Giá MU đến KRW
Thống Kê MU trong KRW
Lịch sử giá Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.19M và thấp nhất ₩ 1.00M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
KRW 1,177,008
$ 774.15
+0.33%
KRW 3,859
23 thg 5
KRW 1,173,154
$ 771.62
+3.68%
KRW 41,662
22 thg 5
KRW 1,131,467
$ 744.20
-2.22%
KRW -25,705
21 thg 5
KRW 1,157,483
$ 761.31
+4.92%
KRW 54,276
20 thg 5
KRW 1,102,733
$ 725.30
+2.74%
KRW 29,452
19 thg 5
KRW 1,073,300
$ 705.94
+2.31%
KRW 24,241
18 thg 5
KRW 1,049,520
$ 690.30
-4.44%
KRW -48,730
Bảng chuyển đổi Micron Technology Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) sang KRW hiện là ₩ 1.18M cho 1 MU. Theo mức này, 10 MU ≈ ₩ 11.77M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000085 MU, chưa bao gồm phí.
MU sang KRW
KRW sang MU
1 MU=1,176,871 KRW
1 KRW=0.00…8497 MU
2 MU=2,353,742 KRW
2 KRW=0.00…1699 MU
5 MU=5,884,355 KRW
5 KRW=0.00…4248 MU
10 MU=11,768,711 KRW
10 KRW=0.00…8497 MU
25 MU=29,421,778 KRW
25 KRW=0.00002124 MU
50 MU=58,843,557 KRW
50 KRW=0.00004248 MU
100 MU=117,687,114 KRW
100 KRW=0.00008497 MU
1000 MU=1,176,871,140 KRW
1000 KRW=0.0008497 MU
Cặp Fiat Micron Technology Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Micron Technology Inc (Derivatives) đến EUR
1 MU tương đương € 667.07

₽
Micron Technology Inc (Derivatives) đến RUB
1 MU tương đương ₽ 55.57K

$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến USD
1 MU tương đương $ 774.07

CN¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CNY
1 MU tương đương CN¥ 5.26K

₹
Micron Technology Inc (Derivatives) đến INR
1 MU tương đương ₹ 74.08K

Rp
Micron Technology Inc (Derivatives) đến IDR
1 MU tương đương Rp 13.70M

£
Micron Technology Inc (Derivatives) đến GBP
1 MU tương đương £ 575.94

¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến JPY
1 MU tương đương ¥ 123.24K

₫
Micron Technology Inc (Derivatives) đến VND
1 MU tương đương ₫ 20.41M

CA$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CAD
1 MU tương đương CA$ 1.07K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Micron Technology Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-13 với tỷ giá ₩1,240,181. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Micron Technology Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.