Chi tiết Micron Technology Inc (Derivatives)

MU









Báo cáo vấn đề

Micron Technology Inc (Derivatives)MU/EUR Giá
Giá MU
992.19
2.99%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 932.85$ 1,030
Chuyển đổi MU sang EUR
MU€EUR
Biểu Đồ Giá MU đến EUR
Thống Kê MU trong EUR
Lịch sử giá Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 915.64 và thấp nhất € 769.29.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 868.10
$ 992.23
-0.60%
EUR -5.26
9 thg 7
EUR 876.62
$ 1,001
+4.94%
EUR 41.24
8 thg 7
EUR 835.12
$ 954.54
+4.44%
EUR 35.48
7 thg 7
EUR 799.14
$ 913.41
-5.21%
EUR -43.95
6 thg 7
EUR 842.88
$ 963.41
-6.19%
EUR -55.57
5 thg 7
EUR 900.07
$ 1,028
-0.41%
EUR -3.68
4 thg 7
EUR 903.98
$ 1,033
+0.79%
EUR 7.09
Bảng chuyển đổi Micron Technology Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) sang EUR hiện là € 868.06 cho 1 MU. Theo mức này, 10 MU ≈ € 8.68K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.115 MU, chưa bao gồm phí.
MU sang EUR
EUR sang MU
1 MU=868.06 EUR
1 EUR=0.001151 MU
2 MU=1,736 EUR
2 EUR=0.002303 MU
5 MU=4,340 EUR
5 EUR=0.005759 MU
10 MU=8,680 EUR
10 EUR=0.01151 MU
25 MU=21,701 EUR
25 EUR=0.02879 MU
50 MU=43,403 EUR
50 EUR=0.05759 MU
100 MU=86,806 EUR
100 EUR=0.1151 MU
1000 MU=868,063 EUR
1000 EUR=1.15 MU
Cặp Fiat Micron Technology Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến USD
1 MU tương đương $ 992.19

₽
Micron Technology Inc (Derivatives) đến RUB
1 MU tương đương ₽ 75.66K

₩
Micron Technology Inc (Derivatives) đến KRW
1 MU tương đương ₩ 1.49M

CN¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CNY
1 MU tương đương CN¥ 6.74K

₹
Micron Technology Inc (Derivatives) đến INR
1 MU tương đương ₹ 94.66K

Rp
Micron Technology Inc (Derivatives) đến IDR
1 MU tương đương Rp 17.93M

£
Micron Technology Inc (Derivatives) đến GBP
1 MU tương đương £ 739.96

¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến JPY
1 MU tương đương ¥ 161.11K

₫
Micron Technology Inc (Derivatives) đến VND
1 MU tương đương ₫ 26.09M

CA$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CAD
1 MU tương đương CA$ 1.41K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Micron Technology Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-25 với tỷ giá €1,090. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Micron Technology Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.