Chi tiết Micron Technology Inc (Derivatives)

MU









Báo cáo vấn đề

Micron Technology Inc (Derivatives)MU/EUR Giá
Giá MU
977.71
2.37%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 955.04$ 1,030
Chuyển đổi MU sang EUR
MU€EUR
Biểu Đồ Giá MU đến EUR
Thống Kê MU trong EUR
Lịch sử giá Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 913.38 và thấp nhất € 767.39.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 853.59
$ 978.07
-2.02%
EUR -17.61
9 thg 7
EUR 874.45
$ 1,001
+4.94%
EUR 41.14
8 thg 7
EUR 833.06
$ 954.54
+4.44%
EUR 35.40
7 thg 7
EUR 797.16
$ 913.41
-5.21%
EUR -43.84
6 thg 7
EUR 840.80
$ 963.41
-6.19%
EUR -55.43
5 thg 7
EUR 897.85
$ 1,028
-0.41%
EUR -3.67
4 thg 7
EUR 901.74
$ 1,033
+0.79%
EUR 7.07
Bảng chuyển đổi Micron Technology Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) sang EUR hiện là € 853.28 cho 1 MU. Theo mức này, 10 MU ≈ € 8.53K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.117 MU, chưa bao gồm phí.
MU sang EUR
EUR sang MU
1 MU=853.28 EUR
1 EUR=0.001171 MU
2 MU=1,706 EUR
2 EUR=0.002343 MU
5 MU=4,266 EUR
5 EUR=0.005859 MU
10 MU=8,532 EUR
10 EUR=0.01171 MU
25 MU=21,332 EUR
25 EUR=0.02929 MU
50 MU=42,664 EUR
50 EUR=0.05859 MU
100 MU=85,328 EUR
100 EUR=0.1171 MU
1000 MU=853,280 EUR
1000 EUR=1.17 MU
Cặp Fiat Micron Technology Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến USD
1 MU tương đương $ 977.71

₽
Micron Technology Inc (Derivatives) đến RUB
1 MU tương đương ₽ 74.31K

₩
Micron Technology Inc (Derivatives) đến KRW
1 MU tương đương ₩ 1.47M

CN¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CNY
1 MU tương đương CN¥ 6.63K

₹
Micron Technology Inc (Derivatives) đến INR
1 MU tương đương ₹ 93.18K

Rp
Micron Technology Inc (Derivatives) đến IDR
1 MU tương đương Rp 17.66M

£
Micron Technology Inc (Derivatives) đến GBP
1 MU tương đương £ 727.01

¥
Micron Technology Inc (Derivatives) đến JPY
1 MU tương đương ¥ 157.86K

₫
Micron Technology Inc (Derivatives) đến VND
1 MU tương đương ₫ 25.70M

CA$
Micron Technology Inc (Derivatives) đến CAD
1 MU tương đương CA$ 1.38K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Micron Technology Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-25 với tỷ giá €1,087. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Micron Technology Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Micron Technology Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Micron Technology Inc (Derivatives) (MU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.