Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.61%
Khối lượng 24h$ 24.67B-3.94%
Sự thống trịBTC56.65%-0.35%ETH9.89%+0.41%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Mezo

MezoMEZO

Hạng: 1057

Giá MEZO

0.009943
1.35%

Thị Trường Mezo

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.00995

$ 0.00994

N/A

USDT 0.01018

USDT 0.00994

N/A

$ 382.07K

MEZO 38.43M

MEXC

MEXC

USDT 0.00998

$ 0.00997

-1.19%

-USDT 0.00012

USDT 0.01023

USDT 0.00994

0.999%

$ 55.50K

MEZO 5.56M

Coinbase

Coinbase

USD 0.00993

$ 0.00993

-2.17%

-$ 0.00022

$ 0.01021

$ 0.00989

0.302%

$ 12.66K

MEZO 1.27M

Bitget

Bitget

USDT 0.00995

$ 0.00994

-1.19%

-USDT 0.00012

USDT 0.01019

USDT 0.00995

0.100%

$ 6.28K

MEZO 632.60K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00998

$ 0.00997

-0.80%

-USDT 0.00008

USDT 0.01021

USDT 0.00998

0.401%

$ 3.02K

MEZO 303.59K

Gate

Gate

USDT 0.00998

$ 0.00997

-1.67%

-USDT 0.0001694

USDT 0.01018

USDT 0.00998

0.301%

$ 1.50K

MEZO 150.77K

Aerodrome

Aerodrome

MUSD 0.0101

$ 0.01002

-0.29%

-MUSD 0.00002937

MUSD 0.00

MUSD 0.00

N/A

$ 242.69

MEZO 24.21K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường Mezo bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kraken

Kraken

USD 0.00987

$ 0.00987

-2.57%

-$ 0.00026

$ 0.00987

$ 0.01023

0.201%

$ 1.67K

MEZO 169.76K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Mezo