Tiền tệ37875
Market Cap$ 2.24T-0.08%
Khối lượng 24h$ 39.96B+0.66%
Sự thống trịBTC56.07%-0.28%ETH9.00%+0.59%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metis
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metis

MetisMETIS/RUB Giá

Hạng: 658

Giá METIS

2.54
1.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.50$ 2.66

Chuyển đổi METIS sang Loading...

Metis (METIS)METIS

Biểu Đồ Giá METIS đến RUB

Thống Kê METIS trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

$ 19.03M

Fully diluted value

FDV

$ 25.40M

Vốn hóa ATH

$ 1.14B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1157

Cung Tối Đa

METIS 10,000,000

Tổng Cung

METIS 10,000,000

Cung Lưu Hành

METIS 7.49M

(74.9% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

49.2%

0.51x

Giá IEO

$ 5.00

13 thg 5, 2021

Đỉnh mọi thời

$ 332.00

16 thg 1, 2022


Đáy mọi thời

$ 2.33

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.2%

Từ ATL

8.74%

Lịch sử giá Metis (METIS) so với RUB trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metis (METIS) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 225.67 và thấp nhất ₽ 169.36.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 6
RUB 184.21
$ 2.54
-1.83%
RUB -3.43
8 thg 6
RUB 187.62
$ 2.58
+0.36%
RUB 0.673
7 thg 6
RUB 186.83
$ 2.57
+3.78%
RUB 6.80
6 thg 6
RUB 180.04
$ 2.48
-0.10%
RUB -0.1846
5 thg 6
RUB 179.16
$ 2.47
-11.1%
RUB -22.41
4 thg 6
RUB 201.60
$ 2.78
-6.96%
RUB -15.07
3 thg 6
RUB 216.97
$ 2.99
+1.25%
RUB 2.67

Bảng chuyển đổi Metis / RUB

Tỷ giá chuyển đổi từ Metis (METIS) sang RUB hiện là ₽ 184.16 cho 1 METIS. Theo mức này, 10 METIS ≈ ₽ 1.84K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.543 METIS, chưa bao gồm phí.

METIS sang RUB
RUB sang METIS
1 METIS=184.16 RUB
1 RUB=0.005429 METIS
2 METIS=368.32 RUB
2 RUB=0.01085 METIS
5 METIS=920.81 RUB
5 RUB=0.02714 METIS
10 METIS=1,841 RUB
10 RUB=0.05429 METIS
25 METIS=4,604 RUB
25 RUB=0.1357 METIS
50 METIS=9,208 RUB
50 RUB=0.2714 METIS
100 METIS=18,416 RUB
100 RUB=0.5429 METIS
1000 METIS=184,163 RUB
1000 RUB=5.42 METIS
Cặp Fiat Metis Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metis (METIS) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metis (METIS) - 184.16 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metis với ₽1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metis (METIS) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metis (METIS) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

Metis đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2022-01-16 với tỷ giá ₽24,070. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metis trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metis trong Russian Ruble (RUB)?

Giá của Metis trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metis (METIS) sang Russian Ruble (RUB)?

Để chuyển đổi Metis sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metis bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metis (METIS) so với RUB không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metis (METIS) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.