Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.37%
Khối lượng 24h$ 41.82B-34.6%
Sự thống trịBTC56.05%+0.82%ETH9.42%-0.15%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metis
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metis

MetisMETIS/RUB Giá

Hạng: 618

2604 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá METIS

2.76
2.99%
(-$ 0.0851)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 2.76$ 2.87

    Chuyển đổi METIS sang RUB

    Metis (METIS)METIS

    Biểu Đồ Giá METIS đến RUB

    -

    Thống Kê METIS trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 20.84M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 27.65M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.14B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1242

    Cung Tối Đa

    METIS 10,000,000

    Tổng Cung

    METIS 10,000,000

    Cung Lưu Hành

    METIS 7.54M

    (75.4% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    44.7%

    0.55x

    Giá IEO

    $ 5.00

    13 thg 5, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 332.00

    16 thg 1, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 2.33

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.2%

    Từ ATL

    18.4%

    Lịch sử giá Metis (METIS) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Metis (METIS) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 222.65 và thấp nhất ₽ 196.88.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    RUB 210.53
    $ 2.76
    -2.54%
    RUB -5.48
    6 thg 7
    RUB 216.02
    $ 2.84
    -0.19%
    RUB -0.4168
    5 thg 7
    RUB 216.40
    $ 2.84
    -0.53%
    RUB -1.14
    4 thg 7
    RUB 217.80
    $ 2.86
    -0.43%
    RUB -0.9434
    3 thg 7
    RUB 218.85
    $ 2.87
    +4.58%
    RUB 9.59
    2 thg 7
    RUB 209.26
    $ 2.75
    -0.30%
    RUB -0.6259
    1 thg 7
    RUB 209.44
    $ 2.75
    +4.67%
    RUB 9.34

    Bảng chuyển đổi Metis / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Metis (METIS) sang RUB hiện là ₽ 210.17 cho 1 METIS. Theo mức này, 10 METIS ≈ ₽ 2.10K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.476 METIS, chưa bao gồm phí.

    METIS sang RUB
    RUB sang METIS
    1 METIS=210.17 RUB
    1 RUB=0.004758 METIS
    2 METIS=420.34 RUB
    2 RUB=0.009516 METIS
    5 METIS=1,050 RUB
    5 RUB=0.02379 METIS
    10 METIS=2,101 RUB
    10 RUB=0.04758 METIS
    25 METIS=5,254 RUB
    25 RUB=0.1189 METIS
    50 METIS=10,508 RUB
    50 RUB=0.2379 METIS
    100 METIS=21,017 RUB
    100 RUB=0.4758 METIS
    1000 METIS=210,171 RUB
    1000 RUB=4.75 METIS
    Cặp Fiat Metis Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Metis (METIS) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Metis (METIS) - 210.17 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Metis với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metis (METIS) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Metis (METIS) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Metis đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2022-01-16 với tỷ giá ₽25,236. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metis trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metis trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Metis trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Metis (METIS) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Metis sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metis bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metis (METIS) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metis (METIS) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.