Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.21T-1.69%
Khối lượng 24h$ 36.80B-1.99%
Sự thống trịBTC55.92%-0.28%ETH9.40%-0.31%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metis
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metis

MetisMETIS/IDR Giá

Hạng: 618

Giá METIS

2.70
0.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.65$ 2.74

Chuyển đổi METIS sang IDR

Metis (METIS)METIS

Biểu Đồ Giá METIS đến IDR

Thống Kê METIS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 20.37M

Fully diluted value

FDV

$ 27.02M

Vốn hóa ATH

$ 1.14B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.106

Cung Tối Đa

METIS 10,000,000

Tổng Cung

METIS 10,000,000

Cung Lưu Hành

METIS 7.54M

(75.4% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

46%

0.54x

Giá IEO

$ 5.00

13 thg 5, 2021

Đỉnh mọi thời

$ 332.00

16 thg 1, 2022


Đáy mọi thời

$ 2.33

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.2%

Từ ATL

15.7%

Lịch sử giá Metis (METIS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metis (METIS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 52.90K và thấp nhất Rp 48.03K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 48,841
$ 2.70
-0.47%
IDR -230.97
8 thg 7
IDR 49,073
$ 2.71
-1.76%
IDR -879.41
7 thg 7
IDR 49,966
$ 2.76
-2.64%
IDR -1,352
6 thg 7
IDR 51,320
$ 2.84
-0.19%
IDR -99.04
5 thg 7
IDR 51,411
$ 2.84
-0.53%
IDR -272.90
4 thg 7
IDR 51,743
$ 2.86
-0.43%
IDR -224.12
3 thg 7
IDR 51,993
$ 2.87
+4.58%
IDR 2,279

Bảng chuyển đổi Metis / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Metis (METIS) sang IDR hiện là Rp 48.79K cho 1 METIS. Theo mức này, 10 METIS ≈ Rp 487.93K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00205 METIS, chưa bao gồm phí.

METIS sang IDR
IDR sang METIS
1 METIS=48,792 IDR
1 IDR=0.00002049 METIS
2 METIS=97,585 IDR
2 IDR=0.00004098 METIS
5 METIS=243,964 IDR
5 IDR=0.0001024 METIS
10 METIS=487,929 IDR
10 IDR=0.0002049 METIS
25 METIS=1,219,824 IDR
25 IDR=0.0005123 METIS
50 METIS=2,439,648 IDR
50 IDR=0.001024 METIS
100 METIS=4,879,296 IDR
100 IDR=0.002049 METIS
1000 METIS=48,792,966 IDR
1000 IDR=0.02049 METIS
Cặp Fiat Metis Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metis (METIS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metis (METIS) - 48,793 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metis với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metis (METIS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metis (METIS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Metis đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-01-16 với tỷ giá Rp5,995,228. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metis trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metis trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Metis trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metis (METIS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Metis sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metis bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metis (METIS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metis (METIS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.