Tiền tệ38412
Market Cap$ 2.27T-0.54%
Khối lượng 24h$ 13.39B+6.44%
Sự thống trịBTC57.11%+0.45%ETH10.16%+0.83%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Metis
Metis

MetisMETIS/IDR Giá

Hạng: 622

Giá METIS

45,819
4.46%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.46$ 2.58

Chuyển đổi METIS sang IDR

Metis (METIS)METIS

Biểu Đồ Giá METIS đến IDR

Thống Kê METIS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 19.89M

Fully diluted value

FDV

$ 25.73M

Vốn hóa ATH

$ 1.14B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.07689

Cung Tối Đa

METIS 10,000,000

Tổng Cung

METIS 10,000,000

Cung Lưu Hành

METIS 7.72M

(77.3% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

48.5%

0.51x

Giá IEO

$ 5.00

13 thg 5, 2021

Đỉnh mọi thời

$ 332.00

16 thg 1, 2022


Đáy mọi thời

$ 2.33

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.2%

Từ ATL

10.2%

Lịch sử giá Metis (METIS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metis (METIS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 46.24K và thấp nhất Rp 42.70K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 8
IDR 45,825
$ 2.57
+2.45%
IDR 1,096
8 thg 8
IDR 44,735
$ 2.51
+3.11%
IDR 1,350
7 thg 8
IDR 43,439
$ 2.44
-0.52%
IDR -226.24
6 thg 8
IDR 43,660
$ 2.45
-0.13%
IDR -55.41
5 thg 8
IDR 43,709
$ 2.45
+1.84%
IDR 789.92
4 thg 8
IDR 42,912
$ 2.41
-1.68%
IDR -734.55
3 thg 8
IDR 43,639
$ 2.45
-1.18%
IDR -519.01

Bảng chuyển đổi Metis / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Metis (METIS) sang IDR hiện là Rp 45.82K cho 1 METIS. Theo mức này, 10 METIS ≈ Rp 458.19K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00218 METIS, chưa bao gồm phí.

METIS sang IDR
IDR sang METIS
1 METIS=45,819 IDR
1 IDR=0.00002182 METIS
2 METIS=91,638 IDR
2 IDR=0.00004364 METIS
5 METIS=229,097 IDR
5 IDR=0.0001091 METIS
10 METIS=458,194 IDR
10 IDR=0.0002182 METIS
25 METIS=1,145,487 IDR
25 IDR=0.0005456 METIS
50 METIS=2,290,974 IDR
50 IDR=0.001091 METIS
100 METIS=4,581,948 IDR
100 IDR=0.002182 METIS
1000 METIS=45,819,484 IDR
1000 IDR=0.02182 METIS
Cặp Fiat Metis Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metis (METIS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metis (METIS) - 45,819 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metis với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metis (METIS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metis (METIS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Metis đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-01-16 với tỷ giá Rp5,910,144. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metis trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metis trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Metis trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metis (METIS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Metis sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metis bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metis (METIS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metis (METIS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.