Chi tiết Metis
Báo cáo vấn đề
METIS










Metis METIS/EUR Giá
Hạng: 612
Giá METIS
3.45
2.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 3.41$ 3.62
Chuyển đổi METIS sang
METISBiểu Đồ Giá METIS đến EUR
Thống Kê METIS trong EUR
Lịch sử giá Metis (METIS) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Metis (METIS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 3.17 và thấp nhất € 2.87.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
22 thg 5
EUR 2.97
$ 3.45
-2.42%
EUR -0.07386
21 thg 5
EUR 3.04
$ 3.53
+2.13%
EUR 0.06363
20 thg 5
EUR 2.98
$ 3.46
+3.79%
EUR 0.109
19 thg 5
EUR 2.88
$ 3.34
-3.07%
EUR -0.0913
18 thg 5
EUR 2.97
$ 3.45
+0.85%
EUR 0.02516
17 thg 5
EUR 2.93
$ 3.41
-2.39%
EUR -0.07191
16 thg 5
EUR 3.01
$ 3.49
-3.53%
EUR -0.11
Bảng chuyển đổi Metis / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Metis (METIS) sang EUR hiện là € 2.97 cho 1 METIS. Theo mức này, 10 METIS ≈ € 29.72, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 33.64 METIS, chưa bao gồm phí.
METIS sang EUR
EUR sang METIS
1 METIS=2.97 EUR
1 EUR=0.3364 METIS
2 METIS=5.94 EUR
2 EUR=0.6728 METIS
5 METIS=14.86 EUR
5 EUR=1.68 METIS
10 METIS=29.72 EUR
10 EUR=3.36 METIS
25 METIS=74.30 EUR
25 EUR=8.41 METIS
50 METIS=148.61 EUR
50 EUR=16.82 METIS
100 METIS=297.22 EUR
100 EUR=33.64 METIS
1000 METIS=2,972 EUR
1000 EUR=336.44 METIS
Cặp Fiat Metis Đang Xu Hướng

$
Metis đến USD
1 METIS tương đương $ 3.45

₽
Metis đến RUB
1 METIS tương đương ₽ 246.95

₩
Metis đến KRW
1 METIS tương đương ₩ 5.24K

CN¥
Metis đến CNY
1 METIS tương đương CN¥ 23.47

₹
Metis đến INR
1 METIS tương đương ₹ 329.98

Rp
Metis đến IDR
1 METIS tương đương Rp 61.05K

£
Metis đến GBP
1 METIS tương đương £ 2.57

¥
Metis đến JPY
1 METIS tương đương ¥ 549.25

₫
Metis đến VND
1 METIS tương đương ₫ 90.99K

CA$
Metis đến CAD
1 METIS tương đương CA$ 4.77
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Metis với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metis (METIS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Metis (METIS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Metis đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-01-16 với tỷ giá €285.92. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metis trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metis trong Euro (EUR)?
Giá của Metis trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metis (METIS) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metis (METIS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.