
Metal Giá đến Vietnamese Dong ₫ 7,386 MTL/VNDGiá đến {fiatName} {price}
Hạng: 638
Giá MTL
0.2808
0.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.2799$ 0.2868
Chuyển đổi MTL sang
MTLBiểu Đồ Giá MTL đến VND
Thống Kê MTL trong VND
Lịch sử giá Metal (MTL) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Metal (MTL) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 7.55K và thấp nhất ₫ 6.88K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 tháng 03
VND 7,385
$ 0.2808
-0.54%
VND -39.76
14 tháng 03
VND 7,424
$ 0.2823
+0.46%
VND 33.98
13 tháng 03
VND 7,368
$ 0.2802
+1.49%
VND 107.98
12 tháng 03
VND 7,261
$ 0.2761
+0.13%
VND 9.41
11 tháng 03
VND 7,241
$ 0.2753
+2.00%
VND 141.72
10 tháng 03
VND 7,084
$ 0.2694
+1.30%
VND 90.79
9 tháng 03
VND 6,996
$ 0.266
+1.64%
VND 112.72
Bảng chuyển đổi Metal / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Metal (MTL) sang VND hiện là ₫ 7.39K cho 1 MTL. Theo mức này, 10 MTL ≈ ₫ 73.86K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0135 MTL, chưa bao gồm phí.
MTL sang VND
VND sang MTL
1 MTL=7,385 VND
1 VND=0.0001353 MTL
2 MTL=14,771 VND
2 VND=0.0002707 MTL
5 MTL=36,929 VND
5 VND=0.0006769 MTL
10 MTL=73,859 VND
10 VND=0.001353 MTL
25 MTL=184,648 VND
25 VND=0.003384 MTL
50 MTL=369,296 VND
50 VND=0.006769 MTL
100 MTL=738,593 VND
100 VND=0.01353 MTL
1000 MTL=7,385,937 VND
1000 VND=0.1353 MTL
Cặp Fiat Metal Đang Xu Hướng

€
Metal đến EUR
1 MTL tương đương € 0.245

₽
Metal đến RUB
1 MTL tương đương ₽ 22.44

₩
Metal đến KRW
1 MTL tương đương ₩ 422.10

¥
Metal đến CNY
1 MTL tương đương ¥ 1.94

₹
Metal đến INR
1 MTL tương đương ₹ 26.01

Rp
Metal đến IDR
1 MTL tương đương Rp 4.76K

£
Metal đến GBP
1 MTL tương đương £ 0.212

¥
Metal đến JPY
1 MTL tương đương ¥ 44.87

$
Metal đến USD
1 MTL tương đương $ 0.281

$
Metal đến CAD
1 MTL tương đương $ 0.388
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Metal với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metal (MTL) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Metal (MTL) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Metal đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2017-09-07 với tỷ giá ₫389,769. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metal trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metal trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Metal trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metal (MTL) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metal (MTL) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.