Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.28T-0.52%
Khối lượng 24h$ 36.69B-42.6%
Sự thống trịBTC56.04%+1.05%ETH9.51%+1.13%
Gas ETH0.19 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metal
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metal

MetalMTL/IDR Giá

Hạng: 626

523 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá MTL

0.2275
0.83%
(-$ 0.001896)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.2238$ 0.2304

Chuyển đổi MTL sang IDR

Metal (MTL)MTL

Biểu Đồ Giá MTL đến IDR

-

Thống Kê MTL trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 20.95M

Fully diluted value

FDV

$ 20.95M

Vốn hóa ATH

$ 560.87M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02313

Tổng Cung

MTL 92,068,885

Cung Lưu Hành

MTL 92.06M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 14.82

7 thg 9, 2017


Đáy mọi thời

$ 0.1105

13 thg 3, 2020


Từ ATH

98.5%

Từ ATL

105.8%

Lịch sử giá Metal (MTL) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metal (MTL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 4.25K và thấp nhất Rp 3.88K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
IDR 4,075
$ 0.2275
-0.92%
IDR -37.95
6 thg 7
IDR 4,109
$ 0.2294
-0.80%
IDR -33.03
5 thg 7
IDR 4,142
$ 0.2313
-1.70%
IDR -71.44
4 thg 7
IDR 4,213
$ 0.2352
+0.35%
IDR 14.55
3 thg 7
IDR 4,199
$ 0.2344
+2.26%
IDR 92.74
2 thg 7
IDR 4,107
$ 0.2293
+1.33%
IDR 54.08
1 thg 7
IDR 4,053
$ 0.2263
+3.02%
IDR 118.64

Bảng chuyển đổi Metal / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Metal (MTL) sang IDR hiện là Rp 4.08K cho 1 MTL. Theo mức này, 10 MTL ≈ Rp 40.76K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0245 MTL, chưa bao gồm phí.

MTL sang IDR
IDR sang MTL
1 MTL=4,075 IDR
1 IDR=0.0002453 MTL
2 MTL=8,151 IDR
2 IDR=0.0004906 MTL
5 MTL=20,379 IDR
5 IDR=0.001226 MTL
10 MTL=40,758 IDR
10 IDR=0.002453 MTL
25 MTL=101,896 IDR
25 IDR=0.006133 MTL
50 MTL=203,792 IDR
50 IDR=0.01226 MTL
100 MTL=407,584 IDR
100 IDR=0.02453 MTL
1000 MTL=4,075,842 IDR
1000 IDR=0.2453 MTL
Cặp Fiat Metal Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metal (MTL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metal (MTL) - 4,076 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metal với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metal (MTL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metal (MTL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Metal đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2017-09-07 với tỷ giá Rp265,458. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metal trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metal trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Metal trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metal (MTL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Metal sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metal bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metal (MTL) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metal (MTL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.