Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.29T+1.97%
Khối lượng 24h$ 40.05B+107.7%
Sự thống trịBTC55.48%-0.29%ETH9.38%-1.38%
Gas ETH0.31 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metal
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metal

MetalMTL/IDR Giá

Hạng: 623

523 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá MTL

0.2283
1.15%
(-$ 0.002665)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.2224$ 0.2328

Chuyển đổi MTL sang IDR

Metal (MTL)MTL

Biểu Đồ Giá MTL đến IDR

-

Thống Kê MTL trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 21.02M

Fully diluted value

FDV

$ 21.02M

Vốn hóa ATH

$ 560.87M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02792

Tổng Cung

MTL 92,068,885

Cung Lưu Hành

MTL 92.06M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 14.82

7 thg 9, 2017


Đáy mọi thời

$ 0.1105

13 thg 3, 2020


Từ ATH

98.5%

Từ ATL

106.5%

Lịch sử giá Metal (MTL) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metal (MTL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 4.28K và thấp nhất Rp 3.90K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
IDR 4,112
$ 0.2283
-1.28%
IDR -53.33
5 thg 7
IDR 4,166
$ 0.2313
-1.70%
IDR -71.85
4 thg 7
IDR 4,238
$ 0.2352
+0.35%
IDR 14.64
3 thg 7
IDR 4,223
$ 0.2344
+2.26%
IDR 93.28
2 thg 7
IDR 4,131
$ 0.2293
+1.33%
IDR 54.39
1 thg 7
IDR 4,077
$ 0.2263
+3.02%
IDR 119.33
30 thg 6
IDR 3,957
$ 0.2197
-1.83%
IDR -73.93

Bảng chuyển đổi Metal / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Metal (MTL) sang IDR hiện là Rp 4.11K cho 1 MTL. Theo mức này, 10 MTL ≈ Rp 41.13K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0243 MTL, chưa bao gồm phí.

MTL sang IDR
IDR sang MTL
1 MTL=4,112 IDR
1 IDR=0.0002431 MTL
2 MTL=8,225 IDR
2 IDR=0.0004862 MTL
5 MTL=20,564 IDR
5 IDR=0.001215 MTL
10 MTL=41,128 IDR
10 IDR=0.002431 MTL
25 MTL=102,822 IDR
25 IDR=0.006078 MTL
50 MTL=205,644 IDR
50 IDR=0.01215 MTL
100 MTL=411,288 IDR
100 IDR=0.02431 MTL
1000 MTL=4,112,884 IDR
1000 IDR=0.2431 MTL
Cặp Fiat Metal Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metal (MTL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metal (MTL) - 4,113 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metal với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metal (MTL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metal (MTL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Metal đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2017-09-07 với tỷ giá Rp266,988. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metal trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metal trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Metal trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metal (MTL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Metal sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metal bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metal (MTL) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metal (MTL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.