Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.26T+0.28%
Khối lượng 24h$ 20.57B+6.69%
Sự thống trịBTC55.70%-0.31%ETH9.41%-0.37%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metal
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metal

MetalMTL/KRW Giá

Hạng: 616

523 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá MTL

0.2267
2.46%
(-$ 0.005715)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.2263$ 0.2328

Chuyển đổi MTL sang Loading...

Metal (MTL)MTL

Biểu Đồ Giá MTL đến KRW

-

Thống Kê MTL trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 20.87M

Fully diluted value

FDV

$ 20.87M

Vốn hóa ATH

$ 560.87M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02269

Tổng Cung

MTL 92,068,885

Cung Lưu Hành

MTL 92.06M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 14.82

7 thg 9, 2017


Đáy mọi thời

$ 0.1105

13 thg 3, 2020


Từ ATH

98.5%

Từ ATL

105%

Lịch sử giá Metal (MTL) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metal (MTL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 363.86 và thấp nhất ₩ 331.87.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 347.40
$ 0.2267
-1.97%
KRW -6.97
5 thg 7
KRW 354.37
$ 0.2313
-1.70%
KRW -6.11
4 thg 7
KRW 360.49
$ 0.2352
+0.35%
KRW 1.24
3 thg 7
KRW 359.23
$ 0.2344
+2.26%
KRW 7.93
2 thg 7
KRW 351.41
$ 0.2293
+1.33%
KRW 4.62
1 thg 7
KRW 346.79
$ 0.2263
+3.02%
KRW 10.15
30 thg 6
KRW 336.64
$ 0.2197
-1.83%
KRW -6.28

Bảng chuyển đổi Metal / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Metal (MTL) sang KRW hiện là ₩ 347.39 cho 1 MTL. Theo mức này, 10 MTL ≈ ₩ 3.47K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.288 MTL, chưa bao gồm phí.

MTL sang KRW
KRW sang MTL
1 MTL=347.39 KRW
1 KRW=0.002878 MTL
2 MTL=694.78 KRW
2 KRW=0.005757 MTL
5 MTL=1,736 KRW
5 KRW=0.01439 MTL
10 MTL=3,473 KRW
10 KRW=0.02878 MTL
25 MTL=8,684 KRW
25 KRW=0.07196 MTL
50 MTL=17,369 KRW
50 KRW=0.1439 MTL
100 MTL=34,739 KRW
100 KRW=0.2878 MTL
1000 MTL=347,390 KRW
1000 KRW=2.87 MTL
Cặp Fiat Metal Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metal (MTL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metal (MTL) - 347.39 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metal với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metal (MTL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metal (MTL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Metal đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2017-09-07 với tỷ giá ₩22,710. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metal trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metal trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Metal trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metal (MTL) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Metal sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metal bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metal (MTL) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metal (MTL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.