Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.24T-0.12%
Khối lượng 24h$ 20.08B-0.65%
Sự thống trịBTC55.84%+0.40%ETH9.44%+0.20%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Marblex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Marblex

MarblexMBX/KRW Giá

Hạng: 968

226 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá MBX

0.0254
0.29%
(-$ 0.00007306)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02532$ 0.02552

Chuyển đổi MBX sang Loading...

Marblex (MBX)MBX

Biểu Đồ Giá MBX đến KRW

-

Thống Kê MBX trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.06M

Fully diluted value

FDV

$ 8.16M

Vốn hóa ATH

$ 227.92M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1171

Cung Tối Đa

MBX 1,000,000,000

Tổng Cung

MBX 321,518,178

Cung Lưu Hành

MBX 278.13M

(27.8% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 17.87

26 thg 5, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.02445

1 thg 7, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

3.92%

Lịch sử giá Marblex (MBX) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Marblex (MBX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 39.02 và thấp nhất ₩ 37.38.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
KRW 38.85
$ 0.02541
-0.44%
KRW -0.1715
4 thg 7
KRW 39.01
$ 0.02551
+0.90%
KRW 0.3487
3 thg 7
KRW 38.66
$ 0.02528
+0.38%
KRW 0.147
2 thg 7
KRW 38.51
$ 0.02519
+2.10%
KRW 0.7903
1 thg 7
KRW 37.72
$ 0.02467
-0.12%
KRW -0.04541
30 thg 6
KRW 37.74
$ 0.02469
-2.58%
KRW -1.00
29 thg 6
KRW 38.74
$ 0.02534
-0.28%
KRW -0.1083

Bảng chuyển đổi Marblex / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Marblex (MBX) sang KRW hiện là ₩ 38.85 cho 1 MBX. Theo mức này, 10 MBX ≈ ₩ 388.46, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 2.57 MBX, chưa bao gồm phí.

MBX sang KRW
KRW sang MBX
1 MBX=38.84 KRW
1 KRW=0.02574 MBX
2 MBX=77.69 KRW
2 KRW=0.05148 MBX
5 MBX=194.22 KRW
5 KRW=0.1287 MBX
10 MBX=388.45 KRW
10 KRW=0.2574 MBX
25 MBX=971.14 KRW
25 KRW=0.6435 MBX
50 MBX=1,942 KRW
50 KRW=1.28 MBX
100 MBX=3,884 KRW
100 KRW=2.57 MBX
1000 MBX=38,845 KRW
1000 KRW=25.74 MBX
Cặp Fiat Marblex Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Marblex (MBX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Marblex (MBX) - 38.85 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Marblex với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marblex (MBX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Marblex (MBX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Marblex đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-05-26 với tỷ giá ₩27,325. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marblex trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marblex trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Marblex trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Marblex (MBX) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Marblex sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Marblex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marblex (MBX) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marblex (MBX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.