Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.28T+0.53%
Khối lượng 24h$ 15.19B+2.57%
Sự thống trịBTC56.72%+0.25%ETH9.94%+0.65%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Marblex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Marblex

MarblexMBX/IDR Giá

Hạng: 955

Giá MBX

0.02433
0.10%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02432$ 0.02437

Chuyển đổi MBX sang IDR

Marblex (MBX)MBX

Biểu Đồ Giá MBX đến IDR

Thống Kê MBX trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.76M

Fully diluted value

FDV

$ 7.82M

Vốn hóa ATH

$ 227.92M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06768

Cung Tối Đa

MBX 1,000,000,000

Tổng Cung

MBX 321,518,178

Cung Lưu Hành

MBX 278.13M

(27.8% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 17.87

26 thg 5, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.02432

26 thg 7, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

0.06%

Lịch sử giá Marblex (MBX) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Marblex (MBX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 445.52 và thấp nhất Rp 435.90.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 7
IDR 436.15
$ 0.02433
-0.004%
IDR -0.01681
25 thg 7
IDR 436.19
$ 0.02433
-0.15%
IDR -0.6335
24 thg 7
IDR 436.81
$ 0.02437
-0.61%
IDR -2.67
23 thg 7
IDR 439.49
$ 0.02452
-0.06%
IDR -0.2606
22 thg 7
IDR 439.73
$ 0.02453
-0.51%
IDR -2.27
21 thg 7
IDR 442.01
$ 0.02466
+0.65%
IDR 2.85
20 thg 7
IDR 439.15
$ 0.0245
-1.39%
IDR -6.17

Bảng chuyển đổi Marblex / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Marblex (MBX) sang IDR hiện là Rp 436.16 cho 1 MBX. Theo mức này, 10 MBX ≈ Rp 4.36K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.229 MBX, chưa bao gồm phí.

MBX sang IDR
IDR sang MBX
1 MBX=436.15 IDR
1 IDR=0.002292 MBX
2 MBX=872.31 IDR
2 IDR=0.004585 MBX
5 MBX=2,180 IDR
5 IDR=0.01146 MBX
10 MBX=4,361 IDR
10 IDR=0.02292 MBX
25 MBX=10,903 IDR
25 IDR=0.05731 MBX
50 MBX=21,807 IDR
50 IDR=0.1146 MBX
100 MBX=43,615 IDR
100 IDR=0.2292 MBX
1000 MBX=436,155 IDR
1000 IDR=2.29 MBX
Cặp Fiat Marblex Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Marblex (MBX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Marblex (MBX) - 436.16 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Marblex với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marblex (MBX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Marblex (MBX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Marblex đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-05-26 với tỷ giá Rp320,330. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marblex trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marblex trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Marblex trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Marblex (MBX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Marblex sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Marblex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marblex (MBX) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marblex (MBX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.