Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.44%
Khối lượng 24h$ 20.97B-23.8%
Sự thống trịBTC56.01%+0.52%ETH9.53%+0.97%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Marblex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Marblex

MarblexMBX/EUR Giá

Hạng: 967

226 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá MBX

0.02551
0.69%
($ 0.000175)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02527$ 0.02552

Chuyển đổi MBX sang Loading...

Marblex (MBX)MBX

Biểu Đồ Giá MBX đến EUR

-

Thống Kê MBX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.09M

Fully diluted value

FDV

$ 8.20M

Vốn hóa ATH

$ 227.92M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1023

Cung Tối Đa

MBX 1,000,000,000

Tổng Cung

MBX 321,518,178

Cung Lưu Hành

MBX 278.13M

(27.8% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 17.87

26 thg 5, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.02445

1 thg 7, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

4.37%

Lịch sử giá Marblex (MBX) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Marblex (MBX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0226 và thấp nhất € 0.0214.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.0223
$ 0.02551
+0.90%
EUR 0.0001996
3 thg 7
EUR 0.0221
$ 0.02528
+0.38%
EUR 0.00008405
2 thg 7
EUR 0.02202
$ 0.02519
+2.10%
EUR 0.0004519
1 thg 7
EUR 0.02157
$ 0.02467
-0.12%
EUR -0.00002596
30 thg 6
EUR 0.02158
$ 0.02469
-2.58%
EUR -0.0005723
29 thg 6
EUR 0.02215
$ 0.02534
-0.28%
EUR -0.00006195
28 thg 6
EUR 0.02222
$ 0.02542
-1.52%
EUR -0.0003422

Bảng chuyển đổi Marblex / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Marblex (MBX) sang EUR hiện là € 0.0223 cho 1 MBX. Theo mức này, 10 MBX ≈ € 0.223, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 4.48K MBX, chưa bao gồm phí.

MBX sang EUR
EUR sang MBX
1 MBX=0.0223 EUR
1 EUR=44.83 MBX
2 MBX=0.0446 EUR
2 EUR=89.66 MBX
5 MBX=0.1115 EUR
5 EUR=224.16 MBX
10 MBX=0.223 EUR
10 EUR=448.33 MBX
25 MBX=0.5576 EUR
25 EUR=1,120 MBX
50 MBX=1.11 EUR
50 EUR=2,241 MBX
100 MBX=2.23 EUR
100 EUR=4,483 MBX
1000 MBX=22.30 EUR
1000 EUR=44,833 MBX
Cặp Fiat Marblex Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Marblex (MBX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Marblex (MBX) - 0.0223 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Marblex với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marblex (MBX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Marblex (MBX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Marblex đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-05-26 với tỷ giá €15.62. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marblex trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marblex trong Euro (EUR)?

Giá của Marblex trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Marblex (MBX) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Marblex sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Marblex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marblex (MBX) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marblex (MBX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.