Tiền tệ37477
Market Cap$ 2.65T+0.81%
Khối lượng 24h$ 43.90B+23.8%
Sự thống trịBTC57.37%+1.11%ETH10.58%+0.89%
Gas ETH2.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
UNUS SED LEO

UNUS SED LEO LEO

Hạng: 13

Giá LEO

10.26
1.03%

Thị Trường UNUS SED LEO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitfinex

Bitfinex

USD 10.26

$ 10.26

+1.01%

$ 0.103

$ 10.27

$ 10.15

0.156%

$ 523.29K

LEO 50.98K

Gate

Gate

USDT 10.27

$ 10.27

+1.28%

USDT 0.1298

USDT 10.29

USDT 10.11

0.204%

$ 74.13K

LEO 7.21K

OKX

OKX

USDT 10.26

$ 10.26

+1.00%

USDT 0.102

USDT 10.31

USDT 10.10

0.524%

$ 14.02K

LEO 1.36K

Bitfinex

Bitfinex

BTC 0.00013

$ 9.92

-4.63%

-Ƀ 0.00…631

Ƀ 0.0001363

Ƀ 0.00013

7.009%

$ 1.58K

LEO 159.55

OKX

OKX

EUR 8.77

$ 10.33

+1.12%

€ 0.097

€ 8.77

€ 8.67

0.628%

$ 1.17

LEO 0.114

OKX

OKX

USDC 10.13

$ 10.13

0%

USDC 0.00

USDC 10.13

USDC 10.13

0.640%

$ 0.00

LEO 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường UNUS SED LEO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitfinex

Bitfinex

UST 10.30

$ 10.30

+1.39%

UST 0.141

UST 10.30

UST 10.15

0.631%

$ 488.07K

LEO 47.35K

AscendEX

AscendEX

USDT 9.49

$ 9.49

-0.80%

-USDT 0.077

USDT 9.59

USDT 9.49

1.104%

$ 54.08K

LEO 5.69K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 10.29

$ 10.30

+1.52%

USDT 0.1541

USDT 10.30

USDT 10.12

0.534%

$ 4.55K

LEO 442.31

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của UNUS SED LEO