
LABUBU LABUBU
Hạng: 1654
Giá LABUBU
0.001054
13.3%
Thị Trường LABUBU
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Gate | USDT 0.001056 $ 0.001055 | -11.6% -USDT 0.0001381 | USDT 0.001232 | USDT 0.001 | 0.161% | $ 15.34K LABUBU 14.53M | |
![]() CoinEx | USDT 0.001065 $ 0.001064 | -11.8% -USDT 0.000142 | USDT 0.001228 | USDT 0.000998 | 2.045% | $ 2.51K LABUBU 2.36M | |
![]() DigiFinex | USDT 0.001058 $ 0.001057 | -13.1% -USDT 0.0001599 | USDT 0.001219 | USDT 0.00105 | 2.833% | $ 976.75 LABUBU 923.38K | |
Thị trường LABUBU bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() CoinW | USDT 0.00117 $ 0.001169 | -8.59% -USDT 0.0001099 | USDT 0.001411 | USDT 0.000909 | 34.520% | $ 807.02K LABUBU 689.89M | |
![]() Lbank | USDT 0.001054 $ 0.001054 | N/A | USDT 0.001221 | USDT 0.0009948 | N/A | $ 524.47K LABUBU 497.55M | |
![]() Indodax | IDR 18.16 $ 0.00107 | N/A | Rp 20.72 | Rp 17.80 | 3.363% | $ 22.66K LABUBU 21.17M |





