Tiền tệ36718
Market Cap$ 2.44T-6.03%
Khối lượng 24h$ 105.24B+36.9%
Sự thống trịBTC55.47%-1.28%ETH9.78%-0.66%
Gas ETH3.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
LABUBU

LABUBU LABUBU

Hạng: 1919

Giá LABUBU

0.000553
7.44%

Thị Trường LABUBU

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.000552

$ 0.000551

-9.66%

-USDT 0.0000590

USDT 0.000626

USDT 0.000549

10.848%

$ 739.52K

LABUBU 1.34B

MEXC

MEXC

USDT 0.000557

$ 0.000556

-5.80%

-USDT 0.0000343

USDT 0.000625

USDT 0.000541

1.128%

$ 52.51K

LABUBU 94.51M

Gate

Gate

USDT 0.000561

$ 0.000560

-5.33%

-USDT 0.0000316

USDT 0.000668

USDT 0.000543

1.353%

$ 37.97K

LABUBU 67.82M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.000554

$ 0.000553

-7.51%

-USDT 0.0000450

USDT 0.000609

USDT 0.000554

1.613%

$ 28.02K

LABUBU 50.67M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.000553

$ 0.000552

-7.37%

-USDT 0.000044

USDT 0.000612

USDT 0.000549

1.436%

$ 5.48K

LABUBU 9.92M

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường LABUBU bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.000554

$ 0.000553

N/A

USDT 0.000612

USDT 0.000541

N/A

$ 2.09M

LABUBU 3.77B

Indodax

Indodax

IDR 9.80

$ 0.000581

N/A

Rp 10.37

Rp 9.00

8.062%

$ 4.99K

LABUBU 8.58M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của LABUBU