Tiền tệ37531
Market Cap$ 2.68T+1.12%
Khối lượng 24h$ 22.01B+5.14%
Sự thống trịBTC58.31%+0.09%ETH10.61%+1.09%
Gas ETH1.69 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Hoppy

Hoppy HOPPY

Hạng: 1395

Giá HOPPY

0.00…4602
3.84%

Thị Trường Hoppy

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.00…47

$ 0.00…47

-4.08%

-USDT 0.00…1999

USDT 0.00…49

USDT 0.00…47

20.000%

$ 15.11K

HOPPY 3.21B

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…189

$ 0.00…4469

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 6.51K

HOPPY 1.45B

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00…4473

$ 0.00…4473

+0.41%

USDT 0.00…183

USDT 0.00…4589

USDT 0.00…4447

1.746%

$ 3.89K

HOPPY 870.74M

MEXC

MEXC

USDT 0.00…4542

$ 0.00…4542

+1.41%

USDT 0.00…63

USDT 0.00…4646

USDT 0.00…4329

1.783%

$ 580.68

HOPPY 127.83M

Gate

Gate

USDT 0.00…4436

$ 0.00…4436

-1.85%

-USDT 0.00…8361

USDT 0.00…452

USDT 0.00…4436

0.201%

$ 37.10

HOPPY 8.36M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…416

$ 0.00…416

0%

USDT 0.00

USDT 0.00…416

USDT 0.00…416

99.491%

$ 0.00

HOPPY 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường Hoppy bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
AscendEX

AscendEX

USDT 0.00…425

$ 0.00…425

-0.23%

-USDT 0.00…1

USDT 0.00…431

USDT 0.00…419

3.241%

$ 56.94K

HOPPY 13.39B

BigONE

BigONE

USDT 0.00…4451

$ 0.00…4451

-1.37%

-USDT 0.00…62

USDT 0.00…4539

USDT 0.00…441

1.966%

$ 41.40K

HOPPY 9.30B

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Hoppy