Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.73%
Khối lượng 24h$ 20.47B-25.6%
Sự thống trịBTC56.02%+0.53%ETH9.54%+1.10%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Honey

HoneyHONEY

Hạng: 466

32 Danh sách theo dõi

Stablecoin

Giá HONEY

1.00
0.35%
($ 0.00354)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.9945$ 1.00

Thị Trường Honey

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kodiak V3

Kodiak V3

USDC.e 0.999

$ 0.9991

-0.03%

-HONEY 0.0003003

USDC.e 0.00

USDC.e 0.00

N/A

$ 70.82K

USDC.e 70.64K

Kodiak V3

Kodiak V3

USD₮0 0.9995

$ 0.9986

-0.04%

-HONEY 0.0004003

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 50.78K

USD₮0 50.68K

Kodiak V3

Kodiak V3

WBERA 4.67

$ 0.9999

-2.36%

-HONEY 0.00517

WBERA 0.00

WBERA 0.00

N/A

$ 37.69K

WBERA 175.94K

Kodiak V3

Kodiak V3

WETH 0.0005585

$ 1.00

+1.65%

HONEY 29.06

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 37.13K

WETH 20.71

Kodiak V3

Kodiak V3

rUSD 0.9963

$ 1.00

+0.27%

HONEY 0.002702

rUSD 0.00

rUSD 0.00

N/A

$ 849.54

rUSD 845.18

Kodiak V3

Kodiak V3

NECT 1.00

$ 1.00

+0.04%

HONEY 0.0003986

NECT 0.00

NECT 0.00

N/A

$ 605.67

NECT 606.65

Kodiak V3

Kodiak V3

OHM 0.0626

$ 1.06

+0.31%

HONEY 0.04936

OHM 0.00

OHM 0.00

N/A

$ 561.79

OHM 35.12

Kodiak V3

Kodiak V3

USDC.e 0.9991

$ 0.9992

-0.03%

-HONEY 0.0003003

USDC.e 0.00

USDC.e 0.00

N/A

$ 468.80

USDC.e 467.69

Kodiak V3

Kodiak V3

PEAS 1.76

$ 1.11

+2.81%

HONEY 0.01549

PEAS 0.00

PEAS 0.00

N/A

$ 22.86

PEAS 40.26

Kodiak V3

Kodiak V3

USD₮0 0.9993

$ 0.9681

-0.02%

-HONEY 0.0002001

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 0.1502

USD₮0 0.1499

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Honey bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kodiak V3

Kodiak V3

WBTC 0.00001581

$ 1.00

+0.90%

HONEY 563.86

WBTC 0.00

WBTC 0.00

N/A

$ 7.04K

WBTC 0.1113

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Honey