Tiền tệ38289
Market Cap$ 2.29T+1.09%
Khối lượng 24h$ 15.35B+3.67%
Sự thống trịBTC56.58%-0.10%ETH10.07%+1.58%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Honey

HoneyHONEY

Hạng: 463

Giá HONEY

1.00
0.05%

Thị Trường Honey

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kodiak V3

Kodiak V3

WBERA 5.57

$ 0.9994

-3.64%

-HONEY 0.006776

WBERA 0.00

WBERA 0.00

N/A

$ 44.36K

WBERA 247.14K

Kodiak V3

Kodiak V3

USDC.e 0.999

$ 0.999

+0.01%

HONEY 0.0001

USDC.e 0.00

USDC.e 0.00

N/A

$ 41.01K

USDC.e 40.95K

Kodiak V3

Kodiak V3

WETH 0.0005236

$ 1.00

+2.37%

HONEY 44.21

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 11.13K

WETH 5.82

Kodiak V3

Kodiak V3

BYUSD 0.998

$ 1.00

+0.19%

HONEY 0.0019

BYUSD 0.00

BYUSD 0.00

N/A

$ 1.36K

BYUSD 1.36K

Kodiak V3

Kodiak V3

rUSD 1.00

$ 1.00

-0.83%

-HONEY 0.008315

rUSD 0.00

rUSD 0.00

N/A

$ 797.39

rUSD 802.16

Kodiak V3

Kodiak V3

USDC.e 0.9989

$ 0.9989

+0.01%

HONEY 0.0001

USDC.e 0.00

USDC.e 0.00

N/A

$ 259.21

USDC.e 258.81

Kodiak V3

Kodiak V3

OHM 0.05543

$ 1.03

-0.02%

-HONEY 0.003608

OHM 0.00

OHM 0.00

N/A

$ 39.59

OHM 2.19

Kodiak V3

Kodiak V3

USD₮0 1.00

$ 0.969

+0.01%

HONEY 0.00009996

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 2.15

USD₮0 2.15

Kodiak V3

Kodiak V3

WBERA 5.50

$ 0.9867

-0.43%

-HONEY 0.0007846

WBERA 0.00

WBERA 0.00

N/A

$ 0.009999

WBERA 0.055

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Honey bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kodiak V3

Kodiak V3

WBTC 0.00001546

$ 1.00

+0.95%

HONEY 608.33

WBTC 0.00

WBTC 0.00

N/A

$ 2.80K

WBTC 0.0433

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Honey