Tiền tệ38299
Market Cap$ 2.29T+0.73%
Khối lượng 24h$ 15.54B+4.90%
Sự thống trịBTC56.58%-0.05%ETH10.06%+1.40%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Honey

HoneyHONEY

Hạng: 465

Giá HONEY

0.9983
0.34%

Thị Trường Honey

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kodiak V3

Kodiak V3

WBERA 5.57

$ 0.9982

-5.14%

-HONEY 0.009715

WBERA 0.00

WBERA 0.00

N/A

$ 29.49K

WBERA 164.75K

Kodiak V3

Kodiak V3

USDC.e 0.9991

$ 0.9989

-0.02%

-HONEY 0.0002002

USDC.e 0.00

USDC.e 0.00

N/A

$ 25.96K

USDC.e 25.99K

Kodiak V3

Kodiak V3

WETH 0.0005217

$ 0.9959

+2.55%

HONEY 47.66

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 13.68K

WETH 7.14

Kodiak V3

Kodiak V3

USD₮0 1.00

$ 0.9993

-0.01%

-HONEY 0.00009998

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 12.72K

USD₮0 12.74K

Kodiak V3

Kodiak V3

BYUSD 0.998

$ 0.9983

+0.19%

HONEY 0.0019

BYUSD 0.00

BYUSD 0.00

N/A

$ 1.36K

BYUSD 1.36K

Kodiak V3

Kodiak V3

rUSD 1.00

$ 0.9985

-0.80%

-HONEY 0.008012

rUSD 0.00

rUSD 0.00

N/A

$ 795.35

rUSD 801.90

Kodiak V3

Kodiak V3

USDC.e 0.9989

$ 0.9988

-0.01%

-HONEY 0.0001001

USDC.e 0.00

USDC.e 0.00

N/A

$ 256.88

USDC.e 257.05

Kodiak V3

Kodiak V3

OHM 0.05543

$ 1.03

-0.01%

-HONEY 0.001804

OHM 0.00

OHM 0.00

N/A

$ 16.36

OHM 0.9086

Kodiak V3

Kodiak V3

USD₮0 1.00

$ 0.969

+0.01%

HONEY 0.00009996

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 2.13

USD₮0 2.14

Kodiak V3

Kodiak V3

WBERA 5.50

$ 0.985

-1.63%

-HONEY 0.00301

WBERA 0.00

WBERA 0.00

N/A

$ 0.009976

WBERA 0.055

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Honey bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kodiak V3

Kodiak V3

WBTC 0.00001545

$ 0.9983

+0.98%

HONEY 627.88

WBTC 0.00

WBTC 0.00

N/A

$ 2.89K

WBTC 0.0448

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Honey