
HoneyHONEY
Hạng: 465
Giá HONEY
Thị Trường Honey
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Kodiak V3 | WBERA 5.57 $ 0.9982 | -5.14% -HONEY 0.009715 | WBERA 0.00 | WBERA 0.00 | N/A | $ 29.49K WBERA 164.75K | |
![]() Kodiak V3 | USDC.e 0.9991 $ 0.9989 | -0.02% -HONEY 0.0002002 | USDC.e 0.00 | USDC.e 0.00 | N/A | $ 25.96K USDC.e 25.99K | |
![]() Kodiak V3 | WETH 0.0005217 $ 0.9959 | +2.55% HONEY 47.66 | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 13.68K WETH 7.14 | |
![]() Kodiak V3 | USD₮0 1.00 $ 0.9993 | -0.01% -HONEY 0.00009998 | USD₮0 0.00 | USD₮0 0.00 | N/A | $ 12.72K USD₮0 12.74K | |
![]() Kodiak V3 | BYUSD 0.998 $ 0.9983 | +0.19% HONEY 0.0019 | BYUSD 0.00 | BYUSD 0.00 | N/A | $ 1.36K BYUSD 1.36K | |
![]() Kodiak V3 | rUSD 1.00 $ 0.9985 | -0.80% -HONEY 0.008012 | rUSD 0.00 | rUSD 0.00 | N/A | $ 795.35 rUSD 801.90 | |
![]() Kodiak V3 | USDC.e 0.9989 $ 0.9988 | -0.01% -HONEY 0.0001001 | USDC.e 0.00 | USDC.e 0.00 | N/A | $ 256.88 USDC.e 257.05 | |
![]() Kodiak V3 | OHM 0.05543 $ 1.03 | -0.01% -HONEY 0.001804 | OHM 0.00 | OHM 0.00 | N/A | $ 16.36 OHM 0.9086 | |
![]() Kodiak V3 | USD₮0 1.00 $ 0.969 | +0.01% HONEY 0.00009996 | USD₮0 0.00 | USD₮0 0.00 | N/A | $ 2.13 USD₮0 2.14 | |
![]() Kodiak V3 | WBERA 5.50 $ 0.985 | -1.63% -HONEY 0.00301 | WBERA 0.00 | WBERA 0.00 | N/A | $ 0.009976 WBERA 0.055 | |
1 - 10 từ 10
Hiển thị hàng
10
Thị trường Honey bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Kodiak V3 | WBTC 0.00001545 $ 0.9983 | +0.98% HONEY 627.88 | WBTC 0.00 | WBTC 0.00 | N/A | $ 2.89K WBTC 0.0448 |
1 - 1 từ 1
Hiển thị hàng
10
