Tiền tệ37076
Market Cap$ 2.49T+0.39%
Khối lượng 24h$ 39.32B+2.25%
Sự thống trịBTC56.30%-0.88%ETH9.99%-0.61%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Hivemapper

Hivemapper HONEY

Hạng: 797

Giá HONEY

0.002761
7.42%

Thị Trường Hivemapper

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.00275

$ 0.00275

-7.72%

-USDT 0.00023

USDT 0.00303

USDT 0.00269

0.725%

$ 138.48K

HONEY 50.35M

Gate

Gate

USDT 0.002749

$ 0.002749

-6.90%

-USDT 0.0002037

USDT 0.003135

USDT 0.00271

1.339%

$ 117.00K

HONEY 42.56M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00275

$ 0.00275

+7.17%

USDT 0.0002123

USDT 0.00302

USDT 0.0027

0.725%

$ 106.82K

HONEY 38.84M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0028

$ 0.0028

-3.45%

-$ 0.0001

$ 0.0031

$ 0.0028

3.448%

$ 67.28K

HONEY 24.02M

Kraken

Kraken

USD 0.00279

$ 0.00279

-4.45%

-$ 0.00013

$ 0.00277

$ 0.0031

0.358%

$ 57.51K

HONEY 20.61M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00275

$ 0.00275

-6.46%

-USDT 0.00019

USDT 0.00301

USDT 0.00273

12.141%

$ 32.92K

HONEY 11.97M

Kraken

Kraken

EUR 0.00244

$ 0.002808

-2.79%

-€ 0.00007

€ 0.00233

€ 0.00271

4.000%

$ 4.15K

HONEY 1.47M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.002803

$ 0.002803

-6.82%

-USDT 0.000205

USDT 0.003015

USDT 0.002745

2.048%

$ 2.54K

HONEY 906.51K

Lbank

Lbank

USDT 0.0028

$ 0.0028

N/A

USDT 0.00305

USDT 0.0028

N/A

$ 1.33K

HONEY 475.45K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Hivemapper bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.002788

$ 0.002788

N/A

USDT 0.003126

USDT 0.002721

2.341%

$ 53.14K

HONEY 19.06M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0029

$ 0.0029

-6.15%

-USDT 0.00019

USDT 0.00309

USDT 0.00281

100.000%

$ 47.98K

HONEY 16.54M

Indodax

Indodax

IDR 51.00

$ 0.003017

N/A

Rp 51.00

Rp 45.00

9.615%

$ 404.04

HONEY 133.90K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Hivemapper