Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.57T+0.72%
Khối lượng 24h$ 23.45B+0.77%
Sự thống trịBTC57.41%-0.10%ETH9.46%-0.18%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hivemapper

HivemapperHONEY

Hạng: 880

Giá HONEY

0.00191
6.96%

Thị Trường Hivemapper

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 0.0019

$ 0.0019

+5.56%

$ 0.0001

$ 0.002

$ 0.0018

5.000%

$ 69.55K

HONEY 36.60M

MEXC

MEXC

USDT 0.0019

$ 0.001897

+7.95%

USDT 0.00014

USDT 0.00198

USDT 0.00176

0.524%

$ 56.24K

HONEY 29.64M

Kraken

Kraken

USD 0.00194

$ 0.00194

-0.51%

-$ 0.00001

$ 0.0018

$ 0.002

1.546%

$ 37.16K

HONEY 19.15M

Gate

Gate

USDT 0.001915

$ 0.001912

+7.88%

USDT 0.0001398

USDT 0.002021

USDT 0.001761

0.991%

$ 11.70K

HONEY 6.12M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00193

$ 0.001927

+9.04%

USDT 0.00016

USDT 0.00198

USDT 0.00177

1.554%

$ 5.87K

HONEY 3.04M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.001981

$ 0.001978

+10.8%

USDT 0.0001927

USDT 0.00216

USDT 0.00178

1.845%

$ 3.69K

HONEY 1.86M

Orca

Orca

WSOL 0.00002326

$ 0.001922

N/A

WSOL 0.00

WSOL 0.00

N/A

$ 2.15K

HONEY 1.12M

Meteora DAMM V2

Meteora DAMM V2

NATIX 16.64

$ 0.00191

N/A

NATIX 0.00

NATIX 0.00

N/A

$ 1.10K

HONEY 579.15K

Kraken

Kraken

EUR 0.00165

$ 0.001924

+7.14%

€ 0.00011

€ 0.00154

€ 0.00169

5.780%

$ 800.76

HONEY 416.09K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Hivemapper bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.001918

$ 0.001915

N/A

USDT 0.002015

USDT 0.001761

4.546%

$ 48.02K

HONEY 25.07M

Indodax

Indodax

IDR 35.00

$ 0.001963

N/A

Rp 36.00

Rp 33.00

2.857%

$ 1.07K

HONEY 547.29K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Hivemapper