Tiền tệ38195
Market Cap$ 2.28T-1.15%
Khối lượng 24h$ 32.57B-10.5%
Sự thống trịBTC56.38%+0.12%ETH9.90%-1.49%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hivemapper

HivemapperHONEY

Hạng: 941

Giá HONEY

0.001228
1.07%

Thị Trường Hivemapper

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 0.00121

$ 0.00121

-2.42%

-$ 0.00003

$ 0.00132

$ 0.00112

1.613%

$ 79.12K

HONEY 65.39M

MEXC

MEXC

USDT 0.00125

$ 0.001249

+4.17%

USDT 0.00005

USDT 0.00137

USDT 0.00107

2.381%

$ 51.89K

HONEY 41.54M

Kraken

Kraken

USD 0.00122

$ 0.00122

-3.17%

-$ 0.00004

$ 0.00113

$ 0.00136

1.613%

$ 30.40K

HONEY 24.92M

Orca

Orca

WSOL 0.00001646

$ 0.001247

N/A

WSOL 0.00

WSOL 0.00

N/A

$ 8.08K

HONEY 6.48M

Gate

Gate

USDT 0.00126

$ 0.001259

+0.47%

USDT 0.00…5894

USDT 0.001485

USDT 0.001015

3.105%

$ 7.88K

HONEY 6.26M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00128

$ 0.001279

+6.67%

USDT 0.00008

USDT 0.00137

USDT 0.00108

11.765%

$ 6.76K

HONEY 5.28M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.001264

$ 0.001263

+4.63%

USDT 0.00005593

USDT 0.001316

USDT 0.001113

1.981%

$ 2.31K

HONEY 1.83M

Meteora DAMM V2

Meteora DAMM V2

NATIX 17.80

$ 0.001246

N/A

NATIX 0.00

NATIX 0.00

N/A

$ 1.20K

HONEY 968.82K

Kraken

Kraken

EUR 0.00113

$ 0.001292

0%

€ 0.00

€ 0.00113

€ 0.00113

10.170%

$ 571.86

HONEY 442.56K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Hivemapper bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.001241

$ 0.00124

N/A

USDT 0.001461

USDT 0.001064

4.893%

$ 72.35K

HONEY 58.34M

Indodax

Indodax

IDR 22.00

$ 0.001224

N/A

Rp 25.00

Rp 20.00

4.546%

$ 480.07

HONEY 392.19K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Hivemapper