Tiền tệ38108
Market Cap$ 2.28T+2.40%
Khối lượng 24h$ 33.85B-47%
Sự thống trịBTC55.43%+0.04%ETH9.38%-0.54%
Gas ETH0.33 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Hana Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hana Network

Hana NetworkHANA/KRW Giá

Hạng: 888

371 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá HANA

0.03829
0.94%
($ 0.000357)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.03734$ 0.03842

Chuyển đổi HANA sang KRW

Hana Network (HANA)HANA

Biểu Đồ Giá HANA đến KRW

-

Thống Kê HANA trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.19M

Fully diluted value

FDV

$ 38.29M

Vốn hóa ATH

$ 23.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.4686

Cung Tối Đa

HANA 1,000,000,000

Tổng Cung

HANA 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

HANA 240.00M

(24% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

HANA 8.03M

(0.80% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

68.1%

0.32x

Giá IDO

$ 0.12

23 thg 9, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.2556

26 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.008725

18 thg 12, 2025


Từ ATH

85%

Từ ATL

338.9%

Lịch sử giá Hana Network (HANA) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Hana Network (HANA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 62.11 và thấp nhất ₩ 56.74.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
KRW 58.22
$ 0.03832
+2.13%
KRW 1.21
6 thg 7
KRW 57.06
$ 0.03756
-2.90%
KRW -1.70
5 thg 7
KRW 58.76
$ 0.03867
+0.31%
KRW 0.1827
4 thg 7
KRW 58.56
$ 0.03854
-1.40%
KRW -0.8302
3 thg 7
KRW 59.33
$ 0.03905
-1.20%
KRW -0.7212
2 thg 7
KRW 60.07
$ 0.03954
+2.73%
KRW 1.59
1 thg 7
KRW 58.48
$ 0.03849
+1.98%
KRW 1.13

Bảng chuyển đổi Hana Network / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Hana Network (HANA) sang KRW hiện là ₩ 58.19 cho 1 HANA. Theo mức này, 10 HANA ≈ ₩ 581.87, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.72 HANA, chưa bao gồm phí.

HANA sang KRW
KRW sang HANA
1 HANA=58.18 KRW
1 KRW=0.01718 HANA
2 HANA=116.37 KRW
2 KRW=0.03437 HANA
5 HANA=290.93 KRW
5 KRW=0.08592 HANA
10 HANA=581.87 KRW
10 KRW=0.1718 HANA
25 HANA=1,454 KRW
25 KRW=0.4296 HANA
50 HANA=2,909 KRW
50 KRW=0.8592 HANA
100 HANA=5,818 KRW
100 KRW=1.71 HANA
1000 HANA=58,187 KRW
1000 KRW=17.18 HANA
Cặp Fiat Hana Network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Hana Network (HANA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Hana Network (HANA) - 58.19 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Hana Network với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hana Network (HANA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Hana Network (HANA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Hana Network đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-09-26 với tỷ giá ₩388.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hana Network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hana Network trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Hana Network trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Hana Network (HANA) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Hana Network sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hana Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hana Network (HANA) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hana Network (HANA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.