Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.23%
Khối lượng 24h$ 42.64B+2.56%
Sự thống trịBTC56.05%+1.10%ETH9.43%+0.54%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Hana Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hana Network

Hana NetworkHANA/EUR Giá

Hạng: 861

371 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá HANA

0.0413
7.99%
($ 0.003057)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.03799$ 0.0413

Chuyển đổi HANA sang EUR

Hana Network (HANA)HANA

Biểu Đồ Giá HANA đến EUR

-

Thống Kê HANA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.91M

Fully diluted value

FDV

$ 41.30M

Vốn hóa ATH

$ 23.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.5152

Cung Tối Đa

HANA 1,000,000,000

Tổng Cung

HANA 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

HANA 240.00M

(24% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

HANA 8.03M

(0.80% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

65.6%

0.34x

Giá IDO

$ 0.12

23 thg 9, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.2556

26 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.008725

18 thg 12, 2025


Từ ATH

83.8%

Từ ATL

373.4%

Lịch sử giá Hana Network (HANA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Hana Network (HANA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.036 và thấp nhất € 0.0327.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.03604
$ 0.04114
+5.16%
EUR 0.001767
7 thg 7
EUR 0.03429
$ 0.03914
+4.31%
EUR 0.001415
6 thg 7
EUR 0.0329
$ 0.03756
-2.90%
EUR -0.0009842
5 thg 7
EUR 0.03388
$ 0.03867
+0.31%
EUR 0.0001053
4 thg 7
EUR 0.03377
$ 0.03854
-1.40%
EUR -0.0004787
3 thg 7
EUR 0.03421
$ 0.03905
-1.20%
EUR -0.0004159
2 thg 7
EUR 0.03464
$ 0.03954
+2.73%
EUR 0.000919

Bảng chuyển đổi Hana Network / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Hana Network (HANA) sang EUR hiện là € 0.0362 cho 1 HANA. Theo mức này, 10 HANA ≈ € 0.362, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.76K HANA, chưa bao gồm phí.

HANA sang EUR
EUR sang HANA
1 HANA=0.03619 EUR
1 EUR=27.63 HANA
2 HANA=0.07238 EUR
2 EUR=55.26 HANA
5 HANA=0.1809 EUR
5 EUR=138.15 HANA
10 HANA=0.3619 EUR
10 EUR=276.31 HANA
25 HANA=0.9047 EUR
25 EUR=690.79 HANA
50 HANA=1.80 EUR
50 EUR=1,381 HANA
100 HANA=3.61 EUR
100 EUR=2,763 HANA
1000 HANA=36.19 EUR
1000 EUR=27,631 HANA
Cặp Fiat Hana Network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Hana Network (HANA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Hana Network (HANA) - 0.0362 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Hana Network với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hana Network (HANA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Hana Network (HANA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Hana Network đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-26 với tỷ giá €0.224. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hana Network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hana Network trong Euro (EUR)?

Giá của Hana Network trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Hana Network (HANA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Hana Network sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hana Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hana Network (HANA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hana Network (HANA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.