Tiền tệ38583
Market Cap$ 2.26T+1.29%
Khối lượng 24h$ 17.03B+55.5%
Sự thống trịBTC56.18%-0.36%ETH10.09%-0.24%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Hana Network
Hana Network

Hana NetworkHANA/JPY Giá

Hạng: 908

Giá HANA

5.14
3.77%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0323$ 0.03379

    Chuyển đổi HANA sang JPY

    Hana Network (HANA)HANA

    Biểu Đồ Giá HANA đến JPY

    Thống Kê HANA trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 7.75M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 32.30M

    Vốn hóa ATH

    $ 23.52M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2305

    Cung Tối Đa

    HANA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    HANA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    HANA 240.00M

    (24% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    HANA 8.03M

    (0.80% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    73.1%

    0.27x

    Giá IDO

    $ 0.12

    23 thg 9, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2556

    26 thg 9, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.008725

    18 thg 12, 2025


    Từ ATH

    87.4%

    Từ ATL

    270.2%

    Lịch sử giá Hana Network (HANA) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Hana Network (HANA) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 5.57 và thấp nhất ¥ 4.85.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    17 thg 8
    JPY 5.14
    $ 0.0323
    -3.06%
    JPY -0.1621
    16 thg 8
    JPY 5.30
    $ 0.0333
    -0.63%
    JPY -0.0337
    15 thg 8
    JPY 5.33
    $ 0.03352
    +0.84%
    JPY 0.04448
    14 thg 8
    JPY 5.29
    $ 0.03324
    +1.82%
    JPY 0.0944
    13 thg 8
    JPY 5.19
    $ 0.03265
    -1.63%
    JPY -0.08629
    12 thg 8
    JPY 5.26
    $ 0.0331
    +3.86%
    JPY 0.1959
    11 thg 8
    JPY 5.07
    $ 0.03186
    -2.03%
    JPY -0.105

    Bảng chuyển đổi Hana Network / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Hana Network (HANA) sang JPY hiện là ¥ 5.14 cho 1 HANA. Theo mức này, 10 HANA ≈ ¥ 51.41, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 19.45 HANA, chưa bao gồm phí.

    HANA sang JPY
    JPY sang HANA
    1 HANA=5.14 JPY
    1 JPY=0.1944 HANA
    2 HANA=10.28 JPY
    2 JPY=0.3889 HANA
    5 HANA=25.70 JPY
    5 JPY=0.9724 HANA
    10 HANA=51.41 JPY
    10 JPY=1.94 HANA
    25 HANA=128.53 JPY
    25 JPY=4.86 HANA
    50 HANA=257.07 JPY
    50 JPY=9.72 HANA
    100 HANA=514.14 JPY
    100 JPY=19.44 HANA
    1000 HANA=5,141 JPY
    1000 JPY=194.49 HANA
    Cặp Fiat Hana Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Hana Network (HANA) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Hana Network (HANA) - 5.14 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Hana Network với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hana Network (HANA) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Hana Network (HANA) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Hana Network đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2025-09-26 với tỷ giá ¥40.69. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hana Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hana Network trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Hana Network trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Hana Network (HANA) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Hana Network sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hana Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hana Network (HANA) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hana Network (HANA) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.